Horațiu Moldovan

Tên đầu:
Horaţiu Alexandru
Tên cuối:
Moldovan
Tên ngắn:
H. Moldovan
Tên tại quê hương:
Horaţiu Alexandru Moldovan
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Romania
Tuổi:
20-01-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ROUROU8872000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ATMATM00000000000000
UEFA Champions League 2023-2024ATMATM00000000000000
UEFA EURO Cup 2024ROUROU00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATMATM00000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersROUROU4436000000000000

Trận đấu

01-02-2024 03:00
ATM
RAY
29-01-2024 03:00
ATM
VAL
05-02-2024 03:00
RMA
ATM
12-02-2024 00:30
SEV
ATM
17-02-2024 20:00
ATM
LP
25-02-2024 03:00
ALM
ATM
03-03-2024 22:15
ATM
BET
09-03-2024 22:15
CÁD
ATM
18-03-2024 03:00
ATM
FCB
02-04-2024 02:00
VIL
ATM
13-04-2024 19:00
ATM
GIR
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
28-04-2024 02:00
ATM
ATH
05-05-2024 02:00
MLL
ATM
12-05-2024 21:15
ATM
CLV
16-05-2024 03:00
GET
ATM
20-05-2024
ATM
OSA
25-05-2024 21:15
SOC
ATM
26-03-2023 02:45
AND
ROU
29-03-2023 01:45
ROU
BLR
17-06-2023 01:45
KVX
ROU
90'
20-06-2023 01:45
CHE
ROU
90'
10-09-2023 01:45
ROU
ISR
90'
13-09-2023 01:45
ROU
KVX
90'
13-10-2023 01:45
BLR
ROU
90'
16-10-2023 01:45
ROU
AND
90'
19-11-2023 02:45
ISR
ROU
90'
22-11-2023 02:45
ROU
CHE
90'
21-02-2024 03:00
INT
ATM
14-03-2024 03:00
ATM
INT
11-04-2024 02:00
ATM
BVB
17-04-2024 02:00
BVB
ATM
17-06-2024 20:00
ROU
UKR
23-06-2024 02:00
BEL
ROU
26-06-2024 23:00
SVK
ROU
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
20-08-2024 02:30
VIL
ATM
22-03-2025 02:45
ROU
BIH
25-03-2025 02:45
SMR
ROU
90'
08-06-2025 01:45
AUT
ROU
90'
11-06-2025 01:45
ROU
CYP
90'
10-09-2025 01:45
CYP
ROU
90'