Tawanda Chirewa Chọn2023-20242024-2025CAF 2026 Qualifiers Tổng quan Thống kê Tên đầu:Tawanda BlessingTên cuối:ChirewaTên ngắn:T. ChirewaTên tại quê hương:Tawanda Blessing ChirewaVị trí:Tiền vệChiều cao:181 cmCân nặng:72 kgQuốc tịch:EnglandTuổi:12-10-2003 (22) Mùa giải Ngoại Hạng Anh 2023-2024WLV8113971000010000 FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersZWE6438723200000020 Ngoại Hạng Anh 2024-2025WLV00000000000000 Trận đấu 02-12-2023 22:00 ARS 2 - 1 WLV 06-12-2023 02:30 WLV 1 - 0 BUR 09-12-2023 22:00 WLV 1 - 1 NTF 24-12-2023 20:00 WLV 2 - 1 CHE 28-12-2023 02:30 BRE 1 - 4 WLV 23-01-2024 02:45 BRH 0 - 0 WLV 2' 02-02-2024 03:15 WLV 3 - 4 MUN 04-02-2024 21:00 CHE 2 - 4 WLV 10-02-2024 22:00 WLV 0 - 2 BRE 17-02-2024 22:00 TOT 1 - 2 WLV 25-02-2024 20:30 WLV 1 - 0 SHU 02-03-2024 22:00 NEW 3 - 0 WLV 9' 09-03-2024 22:00 WLV 2 - 1 FUL 25-04-2024 01:45 WLV 0 - 1 BOU 26' 31-03-2024 00:30 AVL 2 - 0 WLV 19' 03-04-2024 01:45 BUR 1 - 1 WLV 06-04-2024 21:00 WLV 1 - 2 WHU 3' 13-04-2024 21:00 NTF 2 - 2 WLV 2' 21-04-2024 01:30 WLV 0 - 2 ARS 75' 27-04-2024 21:00 WLV 2 - 1 LUT 04-05-2024 23:30 MCI 5 - 1 WLV 3' 11-05-2024 21:00 WLV 1 - 3 CRY 19-05-2024 22:00 LIV 2 - 0 WLV 07-06-2024 20:00 ZWE 0 - 2 LSO 69' 11-06-2024 23:00 ZAF 3 - 1 ZWE 90' 20-03-2025 23:00 ZWE 2 - 2 BEN 44' 25-03-2025 23:00 NGA 1 - 1 ZWE 10' 05-09-2025 23:00 BEN 1 - 0 ZWE 84' 09-09-2025 20:00 ZWE 0 - 1 RWA 90' 02-02-2025 00:30 WLV 2 - 0 AVL