Radu Drăgușin

Tên đầu:
Radu Matei
Tên cuối:
Drăgușin
Tên ngắn:
R. Drăgușin
Tên tại quê hương:
Radu Matei Drăgușin
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Romania
Tuổi:
03-02-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024GENGEN1919171000200010021
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ROUROU101085601000020000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT9442450000010000
UEFA EURO Cup 2024ROUROU4436000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT9762622000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersROUROU00000000000000

Trận đấu

20-08-2023 01:45
GEN
FIO
90'
28-08-2023 01:45
LAZ
GEN
90'
03-09-2023 23:30
TOR
GEN
90'
17-09-2023 01:45
GEN
NAP
90'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
90'
29-09-2023 01:45
GEN
ROM
Kiến tạo
90'
01-10-2023 20:00
UDI
GEN
90'
08-10-2023 01:45
GEN
MIL
90'
22-10-2023 23:00
ATT
GEN
90'
28-10-2023 01:45
GEN
SAL
90'
05-11-2023 21:00
CAG
GEN
90'
11-11-2023 02:45
GEN
VER
Bàn thắng
90'
26-11-2023 21:00
FRO
GEN
90'
02-12-2023 21:00
GEN
EMP
90'
10-12-2023 21:00
MON
GEN
90'
16-12-2023 02:45
GEN
JUV
90'
23-12-2023 00:30
SAS
GEN
90'
30-12-2023 02:45
GEN
INT
Bàn thắngThẻ vàng
90'
06-01-2024 02:45
BGN
GEN
90'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
5'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
2'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
1'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
Thẻ vàng
41'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
08-04-2024
TOT
NTF
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
90'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
15'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
90'
26-03-2023 02:45
AND
ROU
Thẻ vàng
90'
29-03-2023 01:45
ROU
BLR
90'
17-06-2023 01:45
KVX
ROU
90'
20-06-2023 01:45
CHE
ROU
90'
10-09-2023 01:45
ROU
ISR
Thẻ vàng
90'
13-09-2023 01:45
ROU
KVX
90'
13-10-2023 01:45
BLR
ROU
90'
16-10-2023 01:45
ROU
AND
46'
19-11-2023 02:45
ISR
ROU
90'
22-11-2023 02:45
ROU
CHE
90'
17-06-2024 20:00
ROU
UKR
90'
23-06-2024 02:00
BEL
ROU
90'
26-06-2024 23:00
SVK
ROU
90'
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
90'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
9'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
75'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
46'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
90'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
46'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
90'