James Trafford

Tên đầu:
James Harrington
Tên cuối:
Trafford
Tên ngắn:
J. Trafford
Tên tại quê hương:
James Harrington Trafford
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
197 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
10-10-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BURBUR2828252000000020000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
90'
04-10-2023 01:30
LUT
BUR
90'
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
90'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
90'
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
90'
30-09-2023 21:00
NEW
BUR
90'
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
90'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
90'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
90'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
90'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
90'
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
90'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
90'
06-12-2023 02:30
WLV
BUR
90'
09-12-2023 22:00
BRH
BUR
90'
17-12-2023 00:30
BUR
EVE
90'
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
90'
27-12-2023 00:30
BUR
LIV
90'
30-12-2023 22:00
AVL
BUR
90'
13-01-2024 02:45
BUR
LUT
Thẻ vàng
90'
01-02-2024 02:30
MCI
BUR
90'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
90'
10-02-2024 22:00
LIV
BUR
90'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
90'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
90'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
90'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
13-04-2024 21:00
BUR
BRH
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
25-03-2025 02:45
ENG
LVA
07-06-2025 23:00
AND
ENG
06-09-2025 23:00
ENG
AND
10-09-2025 01:45
SRB
ENG