Zeki Amdouni

Tên đầu:
Mohamed Zeki
Tên cuối:
Amdouni
Tên ngắn:
Z. Amdouni
Tên tại quê hương:
Mohamed Zeki Amdouni
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
04-12-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BURBUR33271952626410020051
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024CHECHE10648746600000060
UEFA EURO Cup 2024CHECHE405340000000000
UEFA Champions League 2024-2025SLBSLB141358131100020010
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
61'
04-10-2023 01:30
LUT
BUR
74'
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
81'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
60'
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
Bàn thắng
64'
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
73'
30-09-2023 21:00
NEW
BUR
Thẻ vàng
58'
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
76'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
46'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
78'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
80'
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
72'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
Bàn thắngKiến tạo
77'
06-12-2023 02:30
WLV
BUR
90'
09-12-2023 22:00
BRH
BUR
82'
17-12-2023 00:30
BUR
EVE
90'
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
80'
27-12-2023 00:30
BUR
LIV
85'
30-12-2023 22:00
AVL
BUR
Bàn thắng
59'
13-01-2024 02:45
BUR
LUT
Bàn thắng
83'
01-02-2024 02:30
MCI
BUR
59'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
63'
10-02-2024 22:00
LIV
BUR
86'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
46'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
37'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
21'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
Thẻ vàng
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
45'
03-04-2024 01:45
BUR
WLV
06-04-2024 21:00
EVE
BUR
6'
13-04-2024 21:00
BUR
BRH
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
5'
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
Đá phạ đền
33'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
5'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
2'
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
75'
26-03-2023
BLR
CHE
Bàn thắng
31'
29-03-2023 01:45
CHE
ISR
Bàn thắng
68'
17-06-2023 01:45
AND
CHE
Bàn thắng
61'
20-06-2023 01:45
CHE
ROU
Bàn thắngBàn thắng
59'
10-09-2023 01:45
KVX
CHE
63'
13-09-2023 01:45
CHE
AND
66'
16-11-2023 02:45
ISR
CHE
69'
15-10-2023 23:00
CHE
BLR
Bàn thắng
27'
19-11-2023 02:45
CHE
KVX
15'
22-11-2023 02:45
ROU
CHE
28'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
22'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
4'
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
25'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
Đá luân lưu ghi bàn
2'
19-09-2024 23:45
CZV
SLB
2'
03-10-2024 02:00
SLB
ATM
30'
24-10-2024 02:00
SLB
FEY
Thẻ vàng
25'
07-11-2024 03:00
BAY
SLB
46'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
Bàn thắng
25'
22-01-2025 03:00
SLB
FCB
10'
30-01-2025 03:00
JUV
SLB
6'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
12'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
Thẻ vàng
32'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
34'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
34'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
34'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
34'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
34'