Jayden Bogle

Tên đầu:
Jayden Ian
Tên cuối:
Bogle
Tên ngắn:
J. Bogle
Tên tại quê hương:
Jayden Ian Bogle
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
27-07-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024SHUSHU3432279529300190030

Trận đấu

27-08-2023 20:00
SHU
MCI
Bàn thắng
19'
02-09-2023 18:30
SHU
EVE
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
86'
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
46'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
79'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
90'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
90'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
Thẻ vàng
71'
04-11-2023 22:00
SHU
WLV
90'
12-11-2023 21:00
BRH
SHU
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
46'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
65'
07-12-2023 02:30
SHU
LIV
Thẻ vàng
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
90'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
Thẻ vàng
90'
30-12-2023 22:00
MCI
SHU
Thẻ vàng
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
90'
04-02-2024 00:30
SHU
AVL
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 22:00
LUT
SHU
90'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
90'
25-02-2024 20:30
WLV
SHU
90'
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
Bàn thắng phản lưới nhàThẻ vàng
90'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
69'
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
Bàn thắng
78'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
Thẻ vàng
90'
05-04-2024 01:30
LIV
SHU
90'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
Bàn thắng
90'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
76'
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
90'
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
90'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
90'
11-05-2024 21:00
EVE
SHU
90'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
90'