Niklas Dorsch

Tên đầu:
Niklas Bernd
Tên cuối:
Dorsch
Tên ngắn:
N. Dorsch
Tên tại quê hương:
Niklas Bernd Dorsch
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
15-01-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024AUGAUG2116143356000050000
VĐQG Đức 2022-2023AUGAUG11547962000010000
VĐQG Đức 2024-2025AUGAUG103110000000000
VĐQG Đức 2024-2025FCHFCH17151030214000041002

Trận đấu

19-08-2023 20:30
AUG
BMG
Thẻ vàng
90'
27-08-2023 22:30
BAY
AUG
90'
02-09-2023 20:30
AUG
BOC
90'
16-09-2023 20:30
RBL
AUG
45'
23-09-2023 20:30
AUG
MAI
Thẻ vàng
1'
01-10-2023 22:30
SCF
AUG
07-10-2023 20:30
AUG
DRM
22-10-2023 22:30
FCH
AUG
80'
28-10-2023 20:30
AUG
WOB
63'
04-11-2023 21:30
KOE
AUG
63'
11-11-2023 21:30
AUG
TSG
90'
25-11-2023 21:30
FCU
AUG
90'
04-12-2023 01:30
AUG
SGE
84'
09-12-2023 21:30
SVW
AUG
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 21:30
AUG
BVB
90'
21-12-2023 02:30
STU
AUG
Thẻ vàng
90'
13-01-2024 21:30
AUG
B04
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 21:30
AUG
RBL
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
26-02-2024 01:30
AUG
SCF
6'
02-03-2024 21:30
DRM
AUG
30'
20-04-2024 01:30
SGE
AUG
27-04-2024 20:30
AUG
SVW
18'
04-05-2024 20:30
BVB
AUG
23'
11-05-2024 01:30
AUG
STU
74'
18-05-2024 20:30
B04
AUG
90'
22-01-2023 21:30
BVB
AUG
26-01-2023 02:30
AUG
BMG
Thẻ vàng
9'
28-01-2023 21:30
SCF
AUG
21'
04-02-2023 02:30
AUG
B04
18'
11-02-2023 21:30
MAI
AUG
28'
25-02-2023 21:30
BCS
AUG
63'
04-03-2023 21:30
AUG
SVW
46'
29-04-2023 20:30
SGE
AUG
19'
06-05-2023 20:30
AUG
FCU
5'
13-05-2023 20:30
BOC
AUG
90'
21-05-2023 22:30
AUG
BVB
90'
27-05-2023 20:30
BMG
AUG
90'
24-08-2024 20:30
AUG
SVW
31'
14-09-2024 01:30
BVB
FCH
22'
21-09-2024 20:30
FCH
SCF
19'
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
Thẻ đỏ
90'
28-10-2024 01:30
FCH
TSG
70'
02-11-2024 21:30
HOL
FCH
74'
11-11-2024 01:30
FCH
WOB
57'
11-01-2025 21:30
FCH
FCU
85'
16-01-2025 02:30
SVW
FCH
9'
01-03-2025 21:30
FCH
BMG
09-03-2025 23:30
TSG
FCH
Kiến tạoKiến tạo
70'
16-03-2025 23:30
FCH
HOL
80'
29-03-2025 21:30
WOB
FCH
Thẻ vàng
90'
05-04-2025 20:30
FCH
B04
76'
13-04-2025 22:30
SGE
FCH
Thẻ vàng
46'
19-04-2025 20:30
FCH
BAY
Thẻ vàng
46'
26-04-2025 01:30
STU
FCH
Thẻ vàng
70'
10-05-2025 20:30
FCU
FCH
80'
17-05-2025 20:30
FCH
SVW
46'