Timo Werner

Tên đầu:
Timo
Tên cuối:
Werner
Tên ngắn:
T. Werner
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
06-03-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024RBLRBL8220362110000020
VĐQG Đức 2022-2023RBLRBL27231948415900020093
UEFA Champions League 2023-2024RBLRBL404640000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT131081538200010023
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT11337383000000003

Trận đấu

14-01-2024 23:30
MUN
TOT
Kiến tạo
80'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
Kiến tạo
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
86'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
62'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
19'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Bàn thắng
82'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
Bàn thắng
3'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
24'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Kiến tạo
82'
08-04-2024
TOT
NTF
Thẻ vàng
76'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
90'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
31'
19-08-2023 20:30
B04
RBL
62'
26-08-2023 01:30
RBL
STU
10'
03-09-2023 22:30
FCU
RBL
16-09-2023 20:30
RBL
AUG
3'
23-09-2023 20:30
BMG
RBL
Bàn thắng
20'
07-10-2023 20:30
RBL
BOC
12'
21-10-2023 20:30
DRM
RBL
10'
28-10-2023 23:30
RBL
KOE
Đá phạ đền
63'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
23'
13-11-2023 01:30
RBL
SCF
17-12-2023 00:30
RBL
TSG
20-12-2023 00:30
SVW
RBL
13-08-2022 20:30
RBL
KOE
Bàn thắng
67'
20-08-2022 23:30
FCU
RBL
90'
27-08-2022 20:30
RBL
WOB
Thẻ vàng
26'
03-09-2022 23:30
SGE
RBL
74'
10-09-2022 20:30
RBL
BVB
Kiến tạo
86'
17-09-2022 23:30
BMG
RBL
44'
01-10-2022 20:30
RBL
BOC
Bàn thắngBàn thắng
82'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
90'
29-10-2022 20:30
RBL
B04
Bàn thắng
90'
21-01-2023 02:30
RBL
BAY
23'
25-01-2023 00:30
S04
RBL
Bàn thắng
77'
28-01-2023 02:30
RBL
STU
84'
04-02-2023 21:30
KOE
RBL
90'
12-02-2023 00:30
RBL
FCU
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 21:30
WOB
RBL
75'
25-02-2023 21:30
RBL
SGE
Kiến tạoBàn thắng
69'
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
6'
11-03-2023 21:30
RBL
BMG
Bàn thắng
76'
18-03-2023 21:30
BOC
RBL
71'
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
90'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
63'
15-04-2023 20:30
RBL
AUG
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
85'
23-04-2023 22:30
B04
RBL
81'
29-04-2023 20:30
RBL
TSG
90'
06-05-2023 20:30
SCF
RBL
78'
14-05-2023 22:30
RBL
SVW
90'
27-05-2023 20:30
RBL
S04
61'
19-09-2023 23:45
YB
RBL
2'
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
20'
26-10-2023 02:00
RBL
CZV
8'
14-12-2023 00:45
RBL
YB
16'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
12'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
16'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
10'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
77'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
79'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
20'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
28'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
24'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
37'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
62'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
8'