Alejandro Pozo

Tên đầu:
Alejandro
Tên cuối:
Pozo Pozo
Tên ngắn:
A. Pozo
Tên tại quê hương:
Alejandro Pozo Pozo
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
22-02-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALMALM219968125000030000
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ALMALM30201876106000020003

Trận đấu

12-08-2023 00:30
ALM
RAY
66'
20-08-2023 00:30
ALM
RMA
20'
27-08-2023
CÁD
ALM
02-09-2023 03:00
ALM
CLV
2'
27-09-2023
SEV
ALM
81'
01-10-2023 19:00
ALM
GRA
6'
07-10-2023 02:00
ATH
ALM
22'
22-10-2023 21:15
GIR
ALM
90'
28-10-2023 19:00
ALM
LP
90'
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
11-11-2023 22:15
ALM
SOC
26-11-2023 00:30
GET
ALM
22'
03-12-2023 22:15
ALM
BET
86'
10-12-2023 20:00
ATM
ALM
85'
17-12-2023 20:00
ALM
MLL
90'
21-12-2023 01:00
FCB
ALM
Thẻ vàng
64'
04-01-2024 23:00
OSA
ALM
44'
14-01-2024 20:00
ALM
GIR
27'
21-01-2024 22:15
RMA
ALM
Thẻ vàng
20'
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
03-02-2024 20:00
VAL
ALM
13-02-2024 03:00
ALM
ATH
18-02-2024 22:15
GRA
ALM
Thẻ vàng
25'
25-02-2024 03:00
ALM
ATM
02-03-2024 03:00
CLV
ALM
12-03-2024 03:00
ALM
SEV
17-03-2024 22:15
LP
ALM
30-03-2024 22:15
ALM
OSA
15-04-2024 02:00
SOC
ALM
21-04-2024 21:15
ALM
VIL
27-04-2024 21:15
ALM
GET
06-05-2024 02:00
RAY
ALM
18'
13-05-2024 02:00
BET
ALM
11'
17-05-2024 02:30
ALM
FCB
9'
20-05-2024
MLL
ALM
90'
25-05-2024 23:30
ALM
CÁD
28-08-2022 03:00
ALM
SEV
Kiến tạo
74'
06-09-2022 02:00
REV
ALM
90'
13-09-2022 02:00
ALM
OSA
90'
17-09-2022 19:00
MLL
ALM
46'
08-10-2022 19:00
ALM
RAY
24'
17-10-2022 02:00
BET
ALM
12'
21-10-2022
ALM
GIR
18'
23-10-2022 23:30
VIL
ALM
90'
29-10-2022 19:00
ALM
CLV
44'
06-11-2022 03:00
FCB
ALM
10-11-2022 01:00
ALM
GET
90'
31-12-2022 01:15
CÁD
ALM
90'
08-01-2023 20:00
ALM
SOC
15'
15-01-2023 22:15
ALM
ATM
90'
24-01-2023 03:00
VAL
ALM
24'
28-01-2023 03:00
ALM
ESY
90'
07-02-2023 03:00
RAY
ALM
90'
11-02-2023 22:15
ALM
BET
46'
27-02-2023 00:30
ALM
FCB
7'
04-03-2023 22:15
ALM
VIL
12-03-2023 22:15
SEV
ALM
Kiến tạo
90'
18-03-2023 20:00
ALM
CÁD
79'
02-04-2023 19:00
CLV
ALM
29'
09-04-2023 23:30
ALM
VAL
24'
22-04-2023 21:15
ALM
ATH
Thẻ vàng
16'
27-04-2023 00:30
GET
ALM
Kiến tạo
81'
29-04-2023 23:30
RMA
ALM
03-05-2023 00:30
ALM
ELC
77'
13-05-2023 21:15
OSA
ALM
90'
20-05-2023 23:30
ALM
MLL
90'
24-05-2023 00:30
SOC
ALM
90'
29-05-2023
ALM
REV
90'
05-06-2023 02:00
ESY
ALM
Thẻ vàng
90'