Konstantinos Koulierakis

Tên đầu:
Konstantinos
Tên cuối:
Koulierakis
Tên ngắn:
K. Koulierakis
Tên tại quê hương:
Κωνσταντίνος Κουλιεράκης
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
59 kg
Quốc tịch:
Greece
Tuổi:
28-11-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024GREGRE4110231000000000
VĐQG Đức 2024-2025WOBWOB2523201924000030001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersGREGRE2218000000010000

Trận đấu

20-06-2023 01:45
FRA
GRE
19'
08-09-2023 01:45
NLD
GRE
21'
11-09-2023 01:45
GRE
GIB
14-10-2023 01:45
IRL
GRE
2'
17-10-2023 01:45
GRE
NLD
60'
22-11-2023 02:45
GRE
FRA
27-03-2024
GEO
GRE
14-09-2024 20:30
WOB
SGE
2'
22-09-2024 20:30
B04
WOB
Kiến tạo
48'
28-09-2024 20:30
WOB
STU
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 20:30
BOC
WOB
90'
20-10-2024 22:30
WOB
SVW
65'
26-10-2024 20:30
STP
WOB
90'
02-11-2024 21:30
WOB
AUG
90'
11-11-2024 01:30
FCH
WOB
90'
11-01-2025 21:30
TSG
WOB
90'
15-01-2025 02:30
WOB
BMG
81'
18-01-2025 21:30
BAY
WOB
90'
25-01-2025 02:30
WOB
HOL
87'
02-02-2025 21:30
SGE
WOB
90'
08-02-2025 21:30
WOB
B04
Thẻ vàng
90'
15-02-2025 21:30
STU
WOB
90'
22-02-2025 21:30
WOB
BOC
90'
01-03-2025 21:30
SVW
WOB
90'
08-03-2025 21:30
WOB
STP
90'
15-03-2025 21:30
AUG
WOB
90'
29-03-2025 21:30
WOB
FCH
26'
12-04-2025 01:30
WOB
RBL
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
90'
26-04-2025 20:30
WOB
SCF
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 23:30
BVB
WOB
90'
10-05-2025 01:30
WOB
TSG
90'
17-05-2025 20:30
BMG
WOB
90'
06-09-2025 01:45
GRE
BLR
90'
09-09-2025 01:45
GRE
DNK
Thẻ vàng
90'