Maya Yoshida

Tên đầu:
Maya
Tên cuối:
Yoshida
Tên ngắn:
M. Yoshida
Tên tại quê hương:
吉田 麻也
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
24-08-1988 (37)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2022-2023S04S042928255311000040000

Trận đấu

07-08-2022 22:30
KOE
S04
90'
13-08-2022 23:30
S04
BMG
90'
20-08-2022 20:30
WOB
S04
90'
27-08-2022 20:30
S04
FCU
90'
03-09-2022 20:30
STU
S04
90'
10-09-2022 23:30
S04
BOC
90'
17-09-2022 20:30
BVB
S04
90'
02-10-2022 22:30
S04
AUG
90'
08-10-2022 20:30
B04
S04
Thẻ vàng
79'
15-10-2022 01:30
S04
TSG
90'
23-10-2022 22:30
BCS
S04
90'
30-10-2022 23:30
S04
SCF
Thẻ vàng
90'
06-11-2022 00:30
SVW
S04
90'
10-11-2022 02:30
S04
MAI
Thẻ vàng
90'
13-11-2022 00:30
S04
BAY
90'
21-01-2023 21:30
SGE
S04
90'
25-01-2023 00:30
S04
RBL
90'
29-01-2023 21:30
S04
KOE
90'
05-02-2023 00:30
BMG
S04
90'
11-02-2023 02:30
S04
WOB
90'
19-02-2023 21:30
FCU
S04
90'
26-02-2023 00:30
S04
STU
90'
04-03-2023 21:30
BOC
S04
90'
12-03-2023 00:30
S04
BVB
90'
18-03-2023 21:30
AUG
S04
90'
01-04-2023 20:30
S04
B04
90'
10-04-2023 00:30
TSG
S04
90'
29-04-2023 23:30
S04
SVW
Thẻ vàng
90'
06-05-2023 01:30
MAI
S04
13-05-2023 20:30
BAY
S04
44'
27-05-2023 20:30
RBL
S04