Pantelis Hatzidiakos

Tên đầu:
Pantelis
Tên cuối:
Chatzidiakos
Tên ngắn:
P. Hatzidiakos
Tên tại quê hương:
Παντελής Χατζηδιάκος
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Greece
Tuổi:
18-01-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024CAGCAG1313867011000010000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024GREGRE8869202000030000
VĐQG Italia 2024-2025CAGCAG00000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersGREGRE00000000000000

Trận đấu

17-09-2023 17:30
CAG
UDI
80'
24-09-2023 20:00
ATT
CAG
64'
27-09-2023 23:30
CAG
MIL
90'
03-10-2023 01:45
FIO
CAG
75'
08-10-2023 23:00
CAG
ROM
46'
29-10-2023 18:30
CAG
FRO
05-11-2023 21:00
CAG
GEN
46'
12-11-2023
JUV
CAG
26-11-2023 18:30
CAG
MON
90'
03-12-2023
LAZ
CAG
Thẻ vàng
32'
12-12-2023 02:45
CAG
SAS
17-12-2023
NAP
CAG
24-12-2023
VER
CAG
77'
30-12-2023 21:00
CAG
EMP
07-01-2024
LEC
CAG
14-01-2024 21:00
CAG
BGN
21-01-2024 18:30
FRO
CAG
27-01-2024 02:45
CAG
TOR
46'
06-02-2024 02:45
ROM
CAG
09-03-2024 21:00
CAG
SAL
16-03-2024 21:00
MON
CAG
01-04-2024 20:00
CAG
VER
07-04-2024 23:00
CAG
ATT
15-04-2024 01:45
INT
CAG
88'
20-04-2024 01:45
CAG
JUV
87'
30-04-2024 01:45
GEN
CAG
46'
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
12-05-2024 01:45
MIL
CAG
19-05-2024 17:30
SAS
CAG
24-05-2024 01:45
CAG
FIO
25-03-2023 02:45
GIB
GRE
90'
17-06-2023 01:45
GRE
IRL
90'
20-06-2023 01:45
FRA
GRE
Thẻ vàng
90'
08-09-2023 01:45
NLD
GRE
90'
11-09-2023 01:45
GRE
GIB
90'
22-11-2023 02:45
GRE
FRA
90'
22-03-2024 02:45
GRE
KAZ
Thẻ vàng
46'
27-03-2024
GEO
GRE
Thẻ vàng
106'
19-08-2024 01:45
CAG
ROM
26-08-2024 23:30
CAG
COM
31-08-2024 23:30
LEC
CAG
06-09-2025 01:45
GRE
BLR
09-09-2025 01:45
GRE
DNK