Rominigue Kouamé

Tên đầu:
Nguessan Rominigue
Tên cuối:
Kouamé
Tên ngắn:
R. Kouamé
Tên tại quê hương:
Nguessan Rominigue Kouamé
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Mali
Tuổi:
17-12-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024CÁDCÁD16982076000020000
VĐQG Pháp 2022-2023ESTEST3231266919100090011

Trận đấu

24-09-2023 23:30
BET
CÁD
2'
28-09-2023 02:30
CÁD
RAY
02-10-2023 02:00
ATM
CÁD
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 19:00
CÁD
GIR
24'
24-10-2023 02:00
VAL
CÁD
90'
29-10-2023 02:00
CÁD
SEV
Thẻ vàng
74'
07-11-2023 03:00
GET
CÁD
84'
18-12-2023 00:30
LP
CÁD
28'
22-12-2023 01:00
CÁD
SOC
25'
03-01-2024 23:00
GRA
CÁD
44'
14-01-2024 22:15
CÁD
VAL
54'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
28-01-2024 22:15
CÁD
ATH
04-02-2024 20:00
VIL
CÁD
10-02-2024 03:00
CÁD
BET
17-02-2024 22:15
OSA
CÁD
25-02-2024 20:00
CÁD
CLV
25'
02-03-2024 22:15
RAY
CÁD
76'
09-03-2024 22:15
CÁD
ATM
68'
16-03-2024 03:00
SOC
CÁD
90'
30-03-2024 03:00
CÁD
GRA
46'
07-08-2022 20:00
MPL
EST
90'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 02:00
LYO
EST
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 20:00
EST
ANG
Kiến tạo
90'
01-09-2022
ASM
EST
90'
04-09-2022 22:05
EST
REN
90'
10-09-2022 02:00
RCL
EST
90'
18-09-2022 20:00
CFA
EST
90'
02-10-2022 20:00
EST
SDR
90'
09-10-2022 20:00
NCE
EST
77'
16-10-2022 20:00
EST
ACA
23-10-2022 20:00
EST
FCL
90'
29-10-2022 22:00
PSG
EST
81'
05-11-2022 03:00
EST
AJA
90'
13-11-2022 21:00
STB
EST
Thẻ vàng
90'
28-12-2022 21:00
EST
NAN
90'
02-01-2023 21:00
STR
EST
73'
12-01-2023 03:00
EST
OLM
Thẻ vàng
68'
15-01-2023 19:00
LIL
EST
28-01-2023 23:00
EST
RCL
90'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
68'
05-02-2023 01:00
EST
LYO
80'
12-02-2023 21:00
SDR
EST
19-02-2023 21:00
EST
MPL
26-02-2023 21:00
ACA
EST
05-03-2023 19:00
EST
ASM
Bàn thắng
90'
12-03-2023 21:00
FCL
EST
Thẻ vàng
82'
19-03-2023 21:00
EST
STB
63'
01-04-2023 22:00
AJA
EST
90'
09-04-2023 20:00
EST
CFA
Thẻ vàng
90'
17-04-2023 01:45
OLM
EST
Thẻ vàng
90'
23-04-2023 20:00
NAN
EST
90'
08-05-2023 01:45
EST
PSG
22'
14-05-2023 20:00
REN
EST
Thẻ vàng
90'
21-05-2023 20:00
EST
STR
90'
28-05-2023 02:00
ANG
EST
Thẻ vàng
90'
04-06-2023 02:00
EST
LIL
75'