Sergio Reguilón

Tên đầu:
Sergio
Tên cuối:
Reguilón Rodríguez
Tên ngắn:
S. Reguilón
Tên tại quê hương:
Sergio Reguilón Rodríguez
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
16-12-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN9441053000030000
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ATMATM11230692000020100
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN2215301000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE1614120527000041004
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT3115421000030000

Trận đấu

03-09-2023 22:30
ARS
MUN
16-09-2023 21:00
MUN
BRH
85'
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
Thẻ vàng
79'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
17'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
11-11-2023 22:00
MUN
LUT
79'
26-11-2023 23:30
EVE
MUN
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
10'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
Thẻ vàng
44'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
Thẻ vàng
90'
17-12-2023 23:30
LIV
MUN
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
78'
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
6'
27-12-2023 03:00
MUN
AVL
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
16'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
79'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
Kiến tạo
90'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
Thẻ vàng
85'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
Thẻ vàng
73'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
Thẻ đỏ
90'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
17'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
Kiến tạoKiến tạo
76'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
90'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
Kiến tạo
90'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
Thẻ vàng
77'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
90'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
74'
29-10-2022 21:15
CÁD
ATM
06-11-2022 20:00
ATM
ESY
10-11-2022 03:30
MLL
ATM
21'
30-12-2022 03:30
ATM
ELC
32'
09-01-2023 03:00
ATM
FCB
8'
15-01-2023 22:15
ALM
ATM
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
23'
29-01-2023 22:15
OSA
ATM
05-02-2023 00:30
ATM
GET
12-02-2023 22:15
CLV
ATM
20-02-2023 00:30
ATM
ATH
10-04-2023 02:00
RAY
ATM
16-04-2023 23:30
ATM
ALM
23-04-2023 21:15
FCB
ATM
Thẻ vàng
12'
27-04-2023 00:30
ATM
MLL
01-05-2023 02:00
REV
ATM
04-05-2023 03:00
ATM
CÁD
19'
14-05-2023 21:15
ELC
ATM
29'
21-05-2023 21:15
ATM
OSA
5'
25-05-2023 03:00
ESY
ATM
2'
29-05-2023
ATM
SOC
70'
04-06-2023 23:30
VIL
ATM
85'
21-09-2023 02:00
BAY
MUN
90'
25-10-2023 02:00
MUN
FCK
63'
09-11-2023 03:00
FCK
MUN
30-11-2023 00:45
GSK
MUN
13-12-2023 03:00
MUN
BAY
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
Thẻ vàngThẻ vàng
44'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
Thẻ vàng
36'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
74'