Silvère Ganvoula

Tên đầu:
Silvère
Tên cuối:
Ganvoula M'boussy
Tên ngắn:
S. Ganvoula
Tên tại quê hương:
Silvère Ganvoula M'boussy
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
90 kg
Quốc tịch:
Congo
Tuổi:
29-06-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2022-2023BOCBOC160231160000010000
UEFA Champions League 2023-2024YBYB6011060000000000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersCOGCOG2216801100000010
UEFA Champions League 2024-2025YBYB6540114000010000
VĐQG Italia 2024-2025MONMON8435043000000000

Trận đấu

06-08-2022 20:30
BOC
MAI
Thẻ vàng
14'
13-08-2022 20:30
TSG
BOC
1'
10-09-2022 23:30
S04
BOC
5'
18-09-2022 22:30
BOC
KOE
01-10-2022 20:30
RBL
BOC
08-10-2022 20:30
BOC
SGE
9'
15-10-2022 20:30
STU
BOC
20'
23-10-2022 20:30
BOC
FCU
25'
29-10-2022 20:30
WOB
BOC
44'
05-11-2022 21:30
BVB
BOC
19'
09-11-2022 02:30
BOC
BMG
7'
12-11-2022 21:30
AUG
BOC
21-01-2023 21:30
BOC
BCS
10'
26-01-2023 02:30
B04
BOC
20'
11-02-2023 21:30
BAY
BOC
22'
18-02-2023 21:30
BOC
SCF
4'
25-02-2023 21:30
SVW
BOC
8'
04-03-2023 21:30
BOC
S04
14'
06-05-2023 20:30
BMG
BOC
9'
13-05-2023 20:30
BOC
AUG
19-09-2023 23:45
YB
RBL
20'
05-10-2023 02:00
CZV
YB
16'
26-10-2023 02:00
YB
MCI
18'
08-11-2023 03:00
MCI
YB
12'
29-11-2023 03:00
YB
CZV
16'
14-12-2023 00:45
RBL
YB
28'
17-11-2023 23:00
ZMB
COG
Bàn thắng
90'
12-06-2024 02:00
COG
MAR
78'
09-02-2025 21:00
LAZ
MON
90'
16-02-2025 21:00
MON
LEC
79'
25-02-2025 02:45
ROM
MON
46'
02-03-2025 18:30
MON
TOR
57'
09-03-2025 02:45
INT
MON
48'
15-03-2025 21:00
MON
PAR
30-03-2025 17:30
CAG
MON
16'
05-04-2025 20:00
MON
COM
12-04-2025 20:00
VEN
MON
19-04-2025 23:00
MON
NAP
14'
17-09-2024 23:45
YB
AVL
83'
02-10-2024 02:00
FCB
YB
17'
24-10-2024 02:00
YB
INT
86'
07-11-2024 00:45
SHA
YB
90'
23-01-2025 03:00
CEL
YB
Thẻ vàng
64'
30-01-2025 03:00
YB
CZV
61'