Armenia

Tên ngắn:
ARM
Tên kích thước trung bình:
Armenia

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 2 1 0 1 -4 3

Phong độ hiện tại

HH
LW???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 23:00Cộng hòa Ireland Cộng hòa IrelandH
06-09-2025 23:00Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 23:00Hungary HungaryA
15-10-2025 01:45Cộng hòa Ireland Cộng hòa IrelandA
14-11-2025 Hungary HungaryH
16-11-2025 21:00Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaA
16-11-2025 21:00Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 1 0 0 0 0 0 1 0
2218000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219711 1 1 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2213902 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2216901 0 0 1 0 0 0 0 0 0
10410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215802 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218311 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202220 0 0 0 0 0 0 0 0 0