Cộng hòa Séc

Tên ngắn:
CZE
Tên kích thước trung bình:
Cộng hòa Séc

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 5 4 0 1 5 12

Phong độ hiện tại

HAHAA
WWWLW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
06-09-2025 01:45Montenegro MontenegroA
10-06-2025 01:45Croatia CroatiaA
07-06-2025 01:45Montenegro MontenegroH
26-03-2025 02:45Gibraltar GibraltarA
23-03-2025 02:45Quần đảo Faroe Quần đảo FaroeH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-10-2025 01:45Croatia CroatiaH
12-10-2025 23:00Quần đảo Faroe Quần đảo FaroeA
18-11-2025 02:45Gibraltar GibraltarH

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
112801 1 1 0 0 0 0 0 0 0
406840 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
315821 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2115710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 1 1 0 0 0 0 0 0 0
201620 0 0 1 0 0 0 0 0 0
5540601 0 0 1 1 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 1 1 0 0 0 0 0
4425604 1 1 2 0 0 0 0 0 0
5335921 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4436000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4112931 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5537704 4 4 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5541304 1 1 1 0 0 0 0 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4113530 0 0 0 1 0 0 0 0 0
4429301 0 0 0 1 0 0 0 0 0
5545000 1 1 0 0 0 0 0 0 0
5434614 2 2 2 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
318321 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4435001 0 0 0 2 0 0 0 0 0