Liverpool FC

Tên ngắn:
LIV
Tên kích thước trung bình:
Liverpool
Thành phố:
Liverpool
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 33 21 8 4 33 71

Phong độ hiện tại

HAHAH
WLDLD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
25-05-2025 22:00Crystal Palace Crystal PalaceH
20-05-2025 02:00Brighton BrightonA
11-05-2025 22:30Arsenal ArsenalH
04-05-2025 22:30Chelsea ChelseaA
27-04-2025 22:30Tottenham TottenhamH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
01-12-2024 23:00Man City Man CityH
14-12-2024 22:00Fulham FulhamH
22-12-2024 23:30Tottenham TottenhamA
27-12-2024 03:00Leicester LeicesterH
29-12-2024 22:00West Ham West HamA
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Kiến tạo Thẻ đỏ Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền
32272361511 7 6 6 3 0 0 0 0 0
2525223901 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29252203411 4 0 0 1 0 0 1 0 0
9981000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
311916481214 4 6 6 3 0 0 0 0 0
198785118 6 0 0 2 0 0 0 0 0
291614911310 3 3 3 2 0 0 0 3 0
2871043215 8 5 5 1 0 0 0 0 0
241411211012 2 4 4 3 0 0 0 0 0
34272338711 4 5 5 5 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6110351 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
132325111 1 1 1 2 0 0 0 0 0
3231265616 5 1 1 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10439761 3 0 0 0 0 0 1 0 0
101010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4112131 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18985795 2 0 0 1 0 0 0 0 0
34252166920 1 10 10 5 0 0 0 0 0
3434302907 1 28 20 15 0 8 0 0 0
3333283908 6 0 0 3 1 0 0 0 0
30232006714 6 2 2 7 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3333297000 5 3 3 1 0 0 0 0 0
101110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
181220171 0 0 0 0 0 0 0 0 0