Liverpool FC

Tên ngắn:
LIV
Tên kích thước trung bình:
Liverpool
Thành phố:
Liverpool
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
5 38 19 10 9 28 67

Phong độ hiện tại

HHAHA
WWWDD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
28-05-2023 22:30Southampton SouthamptonA
20-05-2023 21:00Aston Villa Aston VillaH
16-05-2023 02:00Leicester LeicesterA
06-05-2023 23:30Brentford BrentfordH
04-05-2023 02:00Fulham FulhamH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng phản lưới nhà Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9433454 0 1 0 1 0 0 0 0 0
3737333000 1 0 0 0 1 0 0 0 0
34292590510 3 0 0 0 8 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202320 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21171465411 0 7 0 7 2 0 0 0 0
18121038610 2 3 0 3 1 0 0 0 0
291917331013 1 9 0 9 3 0 0 1 0
221211311010 2 7 0 7 4 0 0 0 0
36312678511 11 0 0 0 2 0 0 0 0
13434394 0 2 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
321816121414 2 1 0 1 2 0 0 0 0
1817155110 5 0 1 0 0 0 0 0 0
317892244 2 0 0 0 1 0 0 0 0
2115146060 3 0 0 0 0 0 0 0 0
1412109222 3 1 1 1 0 0 0 0 0
352320731213 2 0 0 0 2 0 0 0 0
209766117 3 0 0 0 4 0 0 0 0
171199666 2 4 0 4 2 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3837329718 2 19 0 17 12 2 2 0 0
8329153 1 0 0 0 0 0 0 0 0
216611 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
251312111210 0 11 0 11 4 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11652856 2 1 0 1 0 0 0 0 0
1814125645 2 0 0 0 0 0 0 0 0
37342931311 5 2 0 2 9 0 0 0 0
3232283601 3 3 0 3 1 0 0 0 0