Montenegro

Tên ngắn:
MNE
Tên kích thước trung bình:
Montenegro

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 5 2 0 3 -5 6

Phong độ hiện tại

HHAHA
WWLLL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 01:45Croatia CroatiaA
06-09-2025 01:45Cộng hòa Séc Cộng hòa SécH
07-06-2025 01:45Cộng hòa Séc Cộng hòa SécA
26-03-2025 02:45Quần đảo Faroe Quần đảo FaroeH
23-03-2025 Gibraltar GibraltarH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-10-2025 01:45Quần đảo Faroe Quần đảo FaroeA
15-11-2025 02:45Gibraltar GibraltarA
18-11-2025 02:45Croatia CroatiaH
18-11-2025 02:45Croatia CroatiaH

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng
2112110 0 2 0 0 0 0 2 0 0
2218000 0 0 0 1 0 0 0 0 2
102010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5220832 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4221222 0 0 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4115331 0 1 1 0 0 0 1 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4427701 0 0 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
307030 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4431902 0 0 0 0 0 0 0 2 3
119000 0 2 0 0 0 0 2 0 0
3324402 0 0 0 0 0 0 0 0 2
319621 0 0 0 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2112110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5423914 0 0 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2213202 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 1 0
4435401 0 0 0 0 0 0 0 2 2
117601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
116201 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
108310 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5218232 0 0 0 0 0 0 0 0 1
317821 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 0 1
5541502 0 2 0 0 0 0 2 0 0
102010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0