Thổ Nhĩ Kỳ

Tên ngắn:
TUR
Tên kích thước trung bình:
Thổ Nhĩ Kỳ

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 3 2 0 1 0 6

Phong độ hiện tại

HHAAA
WLWWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
07-07-2024 02:00Hà Lan Hà LanA
03-07-2024 02:00Áo ÁoA
27-06-2024 02:00Cộng hòa Séc Cộng hòa SécA
22-06-2024 23:00Bồ Đào Nha Bồ Đào NhaH
18-06-2024 23:00Georgia GeorgiaH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Đá luân lưu ghi bàn Đá luân lưu lỡ bàn
4436000 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5434213 1 1 2 1 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0
202320 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4435702 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3215312 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0
5436013 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0
5434714 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
5110341 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4220520 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4436000 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
4434702 1 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0
305230 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4322212 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0
4215522 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
4433802 1 1 0 2 0 1 0 0 0 0 0
10110 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
117001 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
205520 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3110320 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0