Álvaro Aguado

Tên đầu:
Álvaro
Tên cuối:
Aguado Méndez
Tên ngắn:
Á. Aguado
Tên tại quê hương:
Álvaro Aguado Méndez
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
01-05-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023REVREV34181880167100030012
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ESYESY143311114000070001

Trận đấu

14-08-2022
REV
VIL
90'
20-08-2022 03:00
SEV
REV
90'
29-08-2022 00:30
FCB
REV
46'
06-09-2022 02:00
REV
ALM
66'
10-09-2022 02:00
GIR
REV
14'
17-09-2022 02:00
REV
CÁD
01-10-2022 21:15
GET
REV
Thẻ vàng
90'
09-10-2022 19:00
REV
BET
56'
16-10-2022 23:30
ESY
REV
10'
20-10-2022
REV
CLV
Kiến tạoKiến tạo
90'
22-10-2022 21:15
REV
SOC
34'
30-10-2022 20:00
OSA
REV
25'
05-11-2022 22:15
REV
ELC
90'
09-11-2022 02:00
ATH
REV
44'
31-12-2022 03:30
REV
RMA
90'
08-01-2023 00:30
MLL
REV
90'
14-01-2023 20:00
REV
RAY
29'
22-01-2023 00:30
ATM
REV
90'
29-01-2023 20:00
REV
VAL
Thẻ vàng
60'
06-02-2023 00:30
SOC
REV
23'
13-02-2023 00:30
REV
OSA
2'
18-02-2023 22:15
BET
REV
Thẻ vàng
44'
26-02-2023 22:15
CLV
REV
05-03-2023 20:00
REV
ESY
Bàn thắng
30'
11-03-2023 22:15
ELC
REV
57'
18-03-2023 03:00
REV
ATH
32'
02-04-2023 21:15
RMA
REV
44'
09-04-2023 19:00
REV
MLL
15-04-2023 19:00
VIL
REV
33'
22-04-2023 23:30
REV
GIR
19'
28-04-2023 00:30
VAL
REV
46'
01-05-2023 02:00
REV
ATM
90'
05-05-2023 03:00
RAY
REV
66'
14-05-2023 23:30
REV
SEV
20-05-2023 02:00
CÁD
REV
44'
24-05-2023 03:00
REV
FCB
90'
29-05-2023
ALM
REV
66'
05-06-2023 02:00
REV
GET
90'
20-08-2024
REV
ESY
12'
25-08-2024 02:30
ESY
SOC
7'
29-08-2024 02:30
ATM
ESY
87'
01-09-2024 00:15
ESY
RAY
Thẻ vàng
44'
14-09-2024 21:15
ESY
ALV
58'
22-09-2024 02:00
RMA
ESY
14'
27-09-2024
ESY
VIL
Thẻ vàng
29-09-2024 23:30
BET
ESY
3'
05-10-2024 19:00
ESY
MLL
19-10-2024 19:00
ATH
ESY
26-10-2024 02:00
ESY
SEV
03-11-2024 22:15
FCB
ESY
62'
26-01-2025 00:30
SEV
ESY
02-02-2025 03:00
ESY
RMA
10-02-2025 00:30
SOC
ESY
Thẻ vàng
-8'
16-02-2025 20:00
ESY
ATH
22-02-2025 20:00
ALV
ESY
27-04-2025 21:15
VIL
ESY
14'
11-03-2025 03:00
ESY
GIR
15-03-2025 22:15
MLL
ESY
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
29-03-2025 22:15
ESY
ATM
05-04-2025 02:00
RAY
ESY
Kiến tạo
7'
12-04-2025 23:30
CLV
ESY
19-04-2025 02:00
ESY
GET
23-04-2025
VAL
ESY
04-05-2025 23:30
ESY
BET
11-05-2025 19:00
LEG
ESY
16-05-2025 02:30
ESY
FCB
19-05-2025
OSA
ESY
24-05-2025 23:30
ESY
LP
11'