Kingstone Mutandwa

Tên đầu:
Kingstone
Tên cuối:
Mutandwa
Tên ngắn:
K. Mutandwa
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Zambia
Tuổi:
05-01-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024CAGCAG503450100000010
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersZMBZMB10310000000000
VĐQG Italia 2024-2025CAGCAG6012160000000000

Trận đấu

14-01-2024 21:00
CAG
BGN
21-01-2024 18:30
FRO
CAG
03-03-2024 21:00
EMP
CAG
3'
09-03-2024 21:00
CAG
SAL
16-03-2024 21:00
MON
CAG
6'
01-04-2024 20:00
CAG
VER
07-04-2024 23:00
CAG
ATT
15-04-2024 01:45
INT
CAG
20-04-2024 01:45
CAG
JUV
30-04-2024 01:45
GEN
CAG
5'
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
12-05-2024 01:45
MIL
CAG
8'
19-05-2024 17:30
SAS
CAG
24-05-2024 01:45
CAG
FIO
Bàn thắng
12'
08-06-2024 02:00
MAR
ZMB
11-06-2024 23:00
ZMB
TZA
3'
19-08-2024 01:45
CAG
ROM
26-08-2024 23:30
CAG
COM
31-08-2024 23:30
LEC
CAG
15-09-2024 23:00
CAG
NAP
31'
20-09-2024 23:30
CAG
EMP
01-10-2024 01:45
PAR
CAG
06-10-2024 17:30
JUV
CAG
14'
20-10-2024 23:00
CAG
TOR
25-10-2024 23:30
UDI
CAG
05-11-2024 02:45
LAZ
CAG
10-11-2024
CAG
MIL
30-11-2024 02:45
CAG
VER
19-01-2025 21:00
CAG
LEC
25-01-2025 02:45
TOR
CAG
04-02-2025 02:45
CAG
LAZ
2'
09-02-2025 21:00
CAG
PAR
15-02-2025 21:00
ATT
CAG
08-03-2025 02:45
CAG
GEN
16-03-2025 22:00
ROM
CAG
26'
30-03-2025 17:30
CAG
MON
06-04-2025 20:00
EMP
CAG
12-04-2025 23:00
INT
CAG
23-04-2025 23:30
CAG
FIO
29-04-2025 01:45
VER
CAG
15'
03-05-2025 20:00
CAG
UDI
10-05-2025 20:00
COM
CAG
19-05-2025 01:45
CAG
VEN
24-05-2025 01:45
NAP
CAG
33'