Fabien Centonze

Tên đầu:
Fabien
Tên cuối:
Centonze
Tên ngắn:
F. Centonze
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
16-01-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024NANNAN319321000010000
VĐQG Pháp 2022-2023NANNAN2319169145000040000
VĐQG Italia 2023-2024VERVER10767532000020001
VĐQG Pháp 2024-2025NANNAN4216721000000000

Trận đấu

04-02-2024 21:00
NAP
VER
11-02-2024 21:00
MON
VER
Thẻ vàng
33'
18-02-2024
VER
JUV
24-02-2024 02:45
BGN
VER
58'
03-03-2024 18:30
VER
SAS
10-03-2024 18:30
LEC
VER
32'
17-03-2024 21:00
VER
MIL
90'
01-04-2024 20:00
CAG
VER
07-04-2024 23:00
VER
GEN
Thẻ vàng
90'
16-04-2024 01:45
ATT
VER
Kiến tạo
90'
21-04-2024 01:45
VER
UDI
90'
28-04-2024 01:45
LAZ
VER
12'
05-05-2024 20:00
VER
FIO
90'
12-05-2024 20:00
VER
TOR
90'
20-05-2024 23:30
SAL
VER
27-05-2024 01:45
VER
INT
17-12-2023 19:00
NAN
STB
32'
21-12-2023 03:00
LYO
NAN
Thẻ vàng
46'
14-01-2024 21:00
NAN
CFA
15'
23-10-2022 22:05
NCE
NAN
44'
30-10-2022 21:00
NAN
CFA
58'
06-11-2022 21:00
SDR
NAN
72'
28-12-2022 21:00
EST
NAN
Thẻ vàng
23'
01-01-2023 21:00
NAN
AJA
90'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
90'
15-01-2023 21:00
MPL
NAN
90'
29-01-2023 21:00
CFA
NAN
90'
02-02-2023 01:00
NAN
OLM
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 21:00
ACA
NAN
90'
12-02-2023 23:05
NAN
FCL
90'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
26-02-2023 21:00
NAN
REN
Thẻ vàng
90'
05-03-2023 03:00
PSG
NAN
90'
12-03-2023 21:00
NAN
NCE
90'
18-03-2023 03:00
LYO
NAN
36'
02-04-2023 20:00
NAN
SDR
31'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
77'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
44'
23-04-2023 20:00
NAN
EST
Thẻ vàng
90'
04-05-2023 02:00
STB
NAN
90'
07-05-2023 20:00
NAN
STR
46'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
90'
20-05-2023 22:00
NAN
MPL
90'
28-05-2023 02:00
LIL
NAN
04-06-2023 02:00
NAN
ANG
23-04-2025 01:45
NAN
PSG
4'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
13'
04-05-2025 20:00
NAN
ANG
90'
11-05-2025 02:00
AJA
NAN
60'
18-05-2025 02:00
NAN
MPL
18'