Rasmus Nicolaisen

Tên đầu:
Rasmus
Tên cuối:
Schmidt Nicolaisen
Tên ngắn:
R. Nicolaisen
Tên tại quê hương:
Rasmus Schmidt Nicolaisen
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
16-03-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU3333293401200050120
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU3434301601000160102
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU7762401000100001

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
Bàn thắng
90'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
90'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
90'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
90'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
90'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
90'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
90'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
90'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
90'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
Thẻ vàng
90'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
90'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
90'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
90'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
90'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
90'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
Thẻ vàng
90'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
90'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
54'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
90'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
90'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
90'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
90'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
Bàn thắng
90'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
90'
04-05-2024
TOU
MPL
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
90'
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
90'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
90'
21-08-2022 20:00
TOU
FCL
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
Thẻ vàng
90'
01-09-2022 02:00
TOU
PSG
46'
04-09-2022 20:00
CFA
TOU
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
90'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
90'
02-10-2022 20:30
TOU
MPL
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
Thẻ vàng
90'
23-10-2022 20:00
TOU
STR
Thẻ vàngKiến tạoThẻ vàng đỏ
90'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
90'
13-11-2022 03:00
REN
TOU
Kiến tạo
90'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
01-01-2023 21:00
TOU
ACA
90'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
90'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
90'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
90'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
90'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
90'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
90'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
90'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
Thẻ vàng
90'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
90'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
Thẻ vàng
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
90'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
90'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
90'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
90'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
90'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
90'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
Kiến tạo
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
90'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
06-10-2024
LIL
TOU
84'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE