Mikkel Desler

Tên đầu:
Mikkel
Tên cuối:
Desler
Tên ngắn:
M. Desler
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
19-02-1995 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU24191552511000020001
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU2726229217100050112

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
90'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
90'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
82'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
90'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Kiến tạo
74'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
21'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
90'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
70'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
90'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
31'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
57'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
20'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
73'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
34'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
12'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
46'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
28'
04-05-2024
TOU
MPL
62'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
65'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
67'
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
79'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
90'
21-08-2022 20:00
TOU
FCL
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
79'
01-09-2022 02:00
TOU
PSG
90'
04-09-2022 20:00
CFA
TOU
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
79'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
82'
02-10-2022 20:30
TOU
MPL
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
90'
23-10-2022 20:00
TOU
STR
Kiến tạo
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
90'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
80'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
90'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
28'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
Thẻ vàng
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
Kiến tạo
90'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
90'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
Thẻ vàng
90'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
Bàn thắng
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàng
90'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
90'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
90'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
Thẻ vàng
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
65'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU