Alexis Claude-Maurice

Tên đầu:
Alexis
Tên cuối:
Claude-Maurice
Tên ngắn:
A. Claude-Maurice
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
62 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
06-06-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024NCENCE184494143000010000
VĐQG Pháp 2022-2023NCENCE216411000000000
VĐQG Pháp 2022-2023RCLRCL205597155500000053
VĐQG Đức 2024-2025AUGAUG24221846216800030082

Trận đấu

01-10-2023 20:00
NCE
STB
07-10-2023 22:00
FCM
NCE
22-10-2023 02:00
NCE
OLM
18'
28-10-2023 02:00
CFA
NCE
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
44'
03-12-2023 03:00
NAN
NCE
9'
10-12-2023 19:00
NCE
SDR
7'
16-12-2023 23:00
HAC
NCE
18'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
5'
14-01-2024 03:00
REN
NCE
64'
27-01-2024 23:00
NCE
FCM
24'
04-02-2024 23:05
STB
NCE
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
17-02-2024 03:00
LYO
NCE
31'
25-02-2024 21:00
NCE
CFA
82'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
6'
09-03-2024 03:00
NCE
MPL
3'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
8'
31-03-2024 20:00
NCE
NAN
90'
07-04-2024 20:00
SDR
NCE
12'
25-04-2024 02:00
OLM
NCE
8'
20-04-2024 02:00
NCE
FCL
28-04-2024 20:00
STR
NCE
16-05-2024 02:00
NCE
PSG
11-05-2024 02:00
NCE
HAC
20-05-2024 02:00
LIL
NCE
Thẻ vàng
65'
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
14-08-2022 22:05
NCE
STR
21-08-2022 20:00
CFA
NCE
18'
28-08-2022 20:00
NCE
OLM
46'
04-09-2022 20:00
SDR
RCL
15'
10-09-2022 02:00
RCL
EST
18'
18-09-2022 22:05
NAN
RCL
25'
03-10-2022 01:45
RCL
LYO
18'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
22'
16-10-2022 02:00
RCL
MPL
60'
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
Kiến tạoKiến tạo
20'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
18'
12-11-2022 23:00
RCL
CFA
17'
02-01-2023 02:45
RCL
PSG
Bàn thắng
73'
12-01-2023 03:00
STR
RCL
Bàn thắng
73'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
24'
28-01-2023 23:00
EST
RCL
62'
12-03-2023 19:00
CFA
RCL
Bàn thắng
16'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
19'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
17'
08-04-2023 02:00
RCL
STR
23'
16-04-2023 02:00
PSG
RCL
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
07-05-2023 02:00
RCL
OLM
13-05-2023 02:00
RCL
SDR
21-05-2023 22:05
FCL
RCL
Kiến tạo
4'
28-05-2023 02:00
RCL
ACA
8'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
Bàn thắngBàn thắng
65'
15-09-2024 20:30
AUG
STP
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
05-10-2024 01:30
AUG
BMG
Bàn thắng
33'
19-10-2024 20:30
SCF
AUG
Kiến tạo
44'
26-10-2024 20:30
AUG
BVB
Bàn thắngBàn thắng
82'
02-11-2024 21:30
WOB
AUG
66'
10-11-2024 21:30
AUG
TSG
Thẻ vàng
75'
12-01-2025 23:30
AUG
STU
83'
16-01-2025 02:30
FCU
AUG
Bàn thắngBàn thắng
75'
19-01-2025 23:30
SVW
AUG
77'
25-01-2025 21:30
AUG
FCH
78'
01-02-2025 21:30
STP
AUG
90'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
90'
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
Thẻ vàng
90'
22-02-2025 21:30
BMG
AUG
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
02-03-2025 23:30
AUG
SCF
90'
08-03-2025 21:30
BVB
AUG
74'
15-03-2025 21:30
AUG
WOB
87'
29-03-2025 21:30
TSG
AUG
89'
05-04-2025 01:30
AUG
BAY
Thẻ vàng
61'
12-04-2025 20:30
BOC
AUG
Kiến tạo
81'
20-04-2025 20:30
AUG
SGE
86'
26-04-2025 20:30
B04
AUG
81'
04-05-2025 20:30
AUG
HOL
90'
12-05-2025 00:30
STU
AUG
75'
17-05-2025 20:30
AUG
FCU
59'