Maxime Busi

Tên đầu:
Maxime
Tên cuối:
Busi
Tên ngắn:
M. Busi
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
14-10-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024SDRSDR5115840000010000
VĐQG Pháp 2022-2023SDRSDR21111039107000040001
VĐQG Pháp 2024-2025SDRSDR00000000000000

Trận đấu

28-10-2023 22:00
SDR
FCL
3'
05-11-2023 21:00
NAN
SDR
Thẻ vàng
24'
11-11-2023 23:00
SDR
PSG
26-11-2023 23:05
REN
SDR
02-12-2023 03:00
SDR
STR
90'
10-12-2023 19:00
NCE
SDR
31-03-2024 03:00
LYO
SDR
9'
16-05-2024 02:00
SDR
OLM
32'
14-08-2022 20:00
SDR
CFA
64'
21-08-2022 18:00
STR
SDR
Thẻ vàng
76'
28-08-2022 22:05
SDR
LYO
Kiến tạo
90'
01-09-2022
ANG
SDR
Thẻ vàng
90'
04-09-2022 20:00
SDR
RCL
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
44'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
Thẻ vàng
54'
30-12-2022 01:00
SDR
REN
02-01-2023 23:00
LIL
SDR
19'
12-01-2023 01:00
ACA
SDR
15-01-2023 21:00
SDR
NCE
88'
30-01-2023 02:45
PSG
SDR
02-02-2023 01:00
SDR
FCL
05-02-2023 21:00
AJA
SDR
12-02-2023 21:00
SDR
EST
18-02-2023 23:00
NCE
SDR
19'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
2'
05-03-2023 21:00
SDR
ACA
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
20-03-2023 02:45
SDR
OLM
3'
02-04-2023 20:00
NAN
SDR
5'
09-04-2023 20:00
SDR
STB
14'
15-04-2023 22:00
REN
SDR
44'
23-04-2023 18:00
SDR
STR
55'
30-04-2023 20:00
CFA
SDR
07-05-2023
SDR
LIL
Thẻ vàng
5'
13-05-2023 02:00
RCL
SDR
86'
21-05-2023 20:00
SDR
ANG
90'
28-05-2023 02:00
LYO
SDR
88'
04-06-2023 02:00
SDR
MPL
13'
15-09-2024 22:00
NAN
SDR
06-10-2024 22:00
SDR
MPL
20-10-2024 22:00
AJA
SDR
03-11-2024 21:00
TOU
SDR