Stijn Spierings

Tên đầu:
Stijn
Tên cuối:
Spierings
Tên ngắn:
S. Spierings
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
12-03-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL4111631000020000
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU2216151364000050001
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU3635312314200060020
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
6'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
9'
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
Thẻ vàng
44'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
Thẻ vàng
57'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
31'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
90'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàng
90'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
90'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
Thẻ vàng
90'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
90'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
90'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
82'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
19'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
90'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
30'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
17'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
Thẻ vàng
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
90'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
Thẻ vàng
69'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
34'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
80'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
62'
04-05-2024
TOU
MPL
9'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
90'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
90'
21-08-2022 20:00
TOU
FCL
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
90'
01-09-2022 02:00
TOU
PSG
90'
04-09-2022 20:00
CFA
TOU
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
Thẻ vàng
90'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
90'
02-10-2022 20:30
TOU
MPL
Bàn thắngThẻ vàng
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
Bàn thắng
90'
23-10-2022 20:00
TOU
STR
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
90'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
90'
13-11-2022 03:00
REN
TOU
90'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
90'
01-01-2023 21:00
TOU
ACA
90'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
90'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
90'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
90'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
90'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
90'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
90'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
90'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
90'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
90'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
88'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàng
77'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
21'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
Thẻ vàng
90'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
73'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
Thẻ vàng
74'