Jon Guridi

Tên đầu:
Jon
Tên cuối:
Guridi Aldalur
Tên ngắn:
J. Guridi
Tên tại quê hương:
Jon Guridi Aldalur
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
28-02-1995 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALVALV36342699224300020034
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV29221780718300060031

Trận đấu

15-08-2023 00:30
CÁD
ALV
90'
22-08-2023
ALV
SEV
Kiến tạoKiến tạo
90'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
90'
02-09-2023 23:30
ALV
VAL
Thẻ vàng
88'
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
64'
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
41'
29-09-2023
CLV
ALV
62'
08-10-2023 23:30
ALV
BET
90'
22-10-2023 23:30
VIL
ALV
Kiến tạo
90'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
63'
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
90'
12-11-2023 22:15
FCB
ALV
79'
25-11-2023 03:00
ALV
GRA
74'
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
75'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
90'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
61'
22-12-2023 03:30
ALV
RMA
59'
03-01-2024 01:15
SOC
ALV
70'
13-01-2024 03:00
SEV
ALV
Kiến tạo
76'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
84'
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
62'
04-02-2024 00:30
ALV
FCB
64'
10-02-2024 20:00
ALV
VIL
86'
19-02-2024 03:00
BET
ALV
80'
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
90'
05-03-2024 03:00
OSA
ALV
46'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
78'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
58'
31-03-2024 23:30
ALV
SOC
66'
14-04-2024 21:15
GRA
ALV
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
Thẻ vàng
70'
27-04-2024 23:30
ALV
CLV
Bàn thắng
89'
05-05-2024 23:30
VAL
ALV
89'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
Bàn thắngBàn thắng
90'
15-05-2024 02:30
RMA
ALV
28'
19-05-2024 02:00
ALV
GET
87'
26-05-2024 21:15
LP
ALV
90'
17-08-2024
CLV
ALV
68'
26-08-2024 00:15
ALV
BET
13'
29-08-2024 02:30
SOC
ALV
90'
01-09-2024 22:00
ALV
LP
Thẻ vàng
82'
14-09-2024 21:15
ESY
ALV
64'
21-09-2024 02:00
ALV
SEV
Thẻ vàng
19'
25-09-2024 02:00
RMA
ALV
44'
28-09-2024 19:00
GET
ALV
19-10-2024 02:00
ALV
REV
74'
26-10-2024 21:15
RAY
ALV
Thẻ vàng
90'
02-11-2024 03:00
ALV
MLL
Bàn thắng
80'
09-11-2024 22:15
VIL
ALV
68'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
Thẻ vàng
90'
19-01-2025 00:30
BET
ALV
77'
28-01-2025 03:00
ALV
CLV
90'
02-02-2025 20:00
FCB
ALV
76'
09-02-2025 20:00
ALV
GET
27'
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
46'
22-02-2025 20:00
ALV
ESY
03-03-2025 00:30
MLL
ALV
08-03-2025 22:15
ALV
VIL
15-03-2025 03:00
LP
ALV
Bàn thắngBàn thắng
58'
30-03-2025 00:30
ALV
RAY
59'
05-04-2025 19:00
GIR
ALV
Thẻ vàngKiến tạo
73'
20-04-2025 23:30
SEV
ALV
Thẻ vàng
69'
24-04-2025 02:30
ALV
SOC
71'
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
72'
11-05-2025 23:30
ATH
ALV
87'
15-05-2025
ALV
VAL
65'
19-05-2025
REV
ALV
65'
25-05-2025 02:00
ALV
OSA
63'