Nahuel Tenaglia

Tên đầu:
Facundo Nahuel
Tên cuối:
Tenaglia
Tên ngắn:
N. Tenaglia
Tên tại quê hương:
Facundo Nahuel Tenaglia
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Argentina
Tuổi:
21-02-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALVALV25111128142100050010
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV30292577122000100021

Trận đấu

29-08-2023 00:30
GET
ALV
02-09-2023 23:30
ALV
VAL
15'
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
29-09-2023
CLV
ALV
01-10-2023 21:15
ALV
OSA
55'
08-10-2023 23:30
ALV
BET
22-10-2023 23:30
VIL
ALV
13'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
7'
12-11-2023 22:15
FCB
ALV
5'
25-11-2023 03:00
ALV
GRA
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
09-12-2023 20:00
ALV
LP
4'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
Thẻ vàng
90'
22-12-2023 03:30
ALV
RMA
Thẻ vàng
12'
03-01-2024 01:15
SOC
ALV
90'
13-01-2024 03:00
SEV
ALV
Bàn thắng
90'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
12'
04-02-2024 00:30
ALV
FCB
77'
19-02-2024 03:00
BET
ALV
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
5'
05-03-2024 03:00
OSA
ALV
66'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
5'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
13'
31-03-2024 23:30
ALV
SOC
14-04-2024 21:15
GRA
ALV
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
90'
27-04-2024 23:30
ALV
CLV
90'
05-05-2024 23:30
VAL
ALV
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
90'
15-05-2024 02:30
RMA
ALV
29'
19-05-2024 02:00
ALV
GET
Thẻ vàng
90'
17-08-2024
CLV
ALV
90'
26-08-2024 00:15
ALV
BET
90'
29-08-2024 02:30
SOC
ALV
01-09-2024 22:00
ALV
LP
90'
14-09-2024 21:15
ESY
ALV
Bàn thắng
90'
21-09-2024 02:00
ALV
SEV
Kiến tạo
90'
28-09-2024 19:00
GET
ALV
90'
06-10-2024 21:15
ALV
FCB
Thẻ vàng
46'
19-10-2024 02:00
ALV
REV
Thẻ vàng
90'
26-10-2024 21:15
RAY
ALV
90'
02-11-2024 03:00
ALV
MLL
90'
09-11-2024 22:15
VIL
ALV
Thẻ vàng
90'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
90'
19-01-2025 00:30
BET
ALV
Thẻ vàng
90'
28-01-2025 03:00
ALV
CLV
90'
02-02-2025 20:00
FCB
ALV
Thẻ vàng
90'
09-02-2025 20:00
ALV
GET
90'
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
90'
22-02-2025 20:00
ALV
ESY
Thẻ vàng
83'
03-03-2025 00:30
MLL
ALV
90'
08-03-2025 22:15
ALV
VIL
90'
15-03-2025 03:00
LP
ALV
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
30-03-2025 00:30
ALV
RAY
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 21:15
ALV
RMA
Thẻ vàng
90'
20-04-2025 23:30
SEV
ALV
90'
24-04-2025 02:30
ALV
SOC
Bàn thắng
90'
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
90'
11-05-2025 23:30
ATH
ALV
18'
15-05-2025
ALV
VAL
90'
19-05-2025
REV
ALV
90'
25-05-2025 02:00
ALV
OSA
90'