Ander Herrera

Tên đầu:
Ander
Tên cuối:
Herrera Agüera
Tên ngắn:
A. Herrera
Tên tại quê hương:
Ander Herrera Agüera
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
14-08-1989 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ATHATH23101023137000040003
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ATHATH169667710000041001
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATHATH7225552001020000

Trận đấu

13-08-2023 02:30
ATH
RMA
26'
20-08-2023 02:30
OSA
ATH
25'
28-08-2023 02:30
ATH
BET
03-09-2023 21:15
MLL
ATH
16-09-2023 19:00
ATH
CÁD
9'
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
28-09-2023
ATH
GET
82'
01-10-2023 02:00
SOC
ATH
Thẻ vàng
72'
07-10-2023 02:00
ATH
ALM
Thẻ vàng
75'
28-11-2023 03:00
GIR
ATH
9'
02-12-2023 22:15
ATH
RAY
90'
12-12-2023 03:00
GRA
ATH
11'
16-12-2023 22:15
ATH
ATM
Kiến tạo
90'
21-12-2023 03:30
ATH
LP
56'
05-01-2024 01:15
SEV
ATH
Kiến tạo
21'
14-01-2024 00:30
ATH
SOC
20'
21-01-2024 00:30
VAL
ATH
62'
28-01-2024 22:15
CÁD
ATH
90'
03-02-2024 03:00
ATH
MLL
22'
13-02-2024 03:00
ALM
ATH
24'
01-04-2024 02:00
RMA
ATH
14-04-2024 23:30
ATH
VIL
34'
20-04-2024 02:00
ATH
GRA
Thẻ vàng
27'
28-04-2024 02:00
ATM
ATH
24'
04-05-2024 02:00
GET
ATH
76'
12-05-2024 02:00
ATH
OSA
Thẻ vàngKiến tạo
63'
16-05-2024 03:00
CLV
ATH
20-05-2024
ATH
SEV
15'
25-05-2024 23:30
RAY
ATH
04-09-2022 21:15
ATH
ESY
18-09-2022 02:00
ATH
RAY
24'
01-10-2022 02:00
ATH
ALM
18'
08-10-2022 23:30
SEV
ATH
Thẻ đỏ
34'
19-10-2022 01:00
GET
ATH
Kiến tạoThẻ vàng
74'
24-10-2022 02:00
FCB
ATH
21'
31-10-2022 00:30
ATH
VIL
09-11-2022 02:00
ATH
REV
Thẻ vàng
67'
10-01-2023 03:00
ATH
OSA
15-01-2023 03:00
SOC
ATH
23-01-2023 03:00
ATH
RMA
Thẻ vàng
23'
30-01-2023 00:30
CLV
ATH
46'
04-02-2023 03:00
ATH
CÁD
08-04-2023 21:15
ESY
ATH
11'
15-04-2023 21:15
ATH
SOC
1'
22-04-2023 21:15
ALM
ATH
62'
28-04-2023 03:00
ATH
SEV
80'
02-05-2023
MLL
ATH
66'
05-05-2023 03:00
ATH
BET
32'
13-05-2023 23:30
VIL
ATH
Thẻ vàng
59'
20-05-2023 21:15
ATH
CLV
-15'
04-06-2023 23:30
RMA
ATH
64'
16-08-2024
ATH
GET
Thẻ vàng
33'
25-08-2024
FCB
ATH
Thẻ vàng
12'
29-08-2024
ATH
VAL
01-09-2024
ATH
ATM
64'
15-09-2024 23:30
LP
ATH
22-09-2024 21:15
ATH
CLV
20-09-2024
LEG
ATH
27'
06-10-2024 19:00
GIR
ATH
Lỡ đá phạ đền
79'
19-10-2024 19:00
ATH
ESY
29-10-2024 03:00
MLL
ATH
20'
04-11-2024 03:00
ATH
BET
20'
11-11-2024 00:30
REV
ATH