Castello Lukeba

Tên đầu:
Castello Junior
Tên cuối:
Lukeba
Tên ngắn:
C. Lukeba
Tên tại quê hương:
Castello Junior Lukeba
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
17-12-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024RBLRBL3224218482100030011
VĐQG Pháp 2022-2023LYOLYO3433298610200180120
UEFA Champions League 2023-2024RBLRBL7762001000010000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024FRAFRA00000000000000
VĐQG Đức 2024-2025RBLRBL2216146965000020000
UEFA Champions League 2024-2025RBLRBL4328810000020000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
Thẻ vàng
28'
26-08-2023 01:30
RBL
STU
03-09-2023 22:30
FCU
RBL
2'
16-09-2023 20:30
RBL
AUG
90'
23-09-2023 20:30
BMG
RBL
90'
30-09-2023 23:30
RBL
BAY
Bàn thắngThẻ vàng
90'
07-10-2023 20:30
RBL
BOC
90'
21-10-2023 20:30
DRM
RBL
90'
28-10-2023 23:30
RBL
KOE
90'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
90'
13-11-2023 01:30
RBL
SCF
90'
25-11-2023 21:30
WOB
RBL
90'
02-12-2023 21:30
RBL
FCH
1'
10-12-2023 00:30
BVB
RBL
90'
17-12-2023 00:30
RBL
TSG
7'
20-12-2023 00:30
SVW
RBL
46'
13-01-2024 21:30
RBL
SGE
3'
21-01-2024 00:30
RBL
B04
90'
27-01-2024 21:30
STU
RBL
90'
04-02-2024 23:30
RBL
FCU
20'
10-02-2024 21:30
AUG
RBL
18-02-2024 00:30
RBL
BMG
12'
25-02-2024 00:30
BAY
RBL
02-03-2024 21:30
BOC
RBL
90'
09-03-2024 21:30
RBL
DRM
90'
16-03-2024 02:30
KOE
RBL
86'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:30
SCF
RBL
90'
13-04-2024 20:30
RBL
WOB
90'
20-04-2024 20:30
FCH
RBL
90'
27-04-2024 20:30
RBL
BVB
90'
04-05-2024 01:30
TSG
RBL
90'
11-05-2024 20:30
RBL
SVW
90'
18-05-2024 20:30
SGE
RBL
90'
06-08-2022 02:00
LYO
ACA
90'
08-09-2022
FCL
LYO
90'
20-08-2022 02:00
LYO
EST
90'
28-08-2022 22:05
SDR
LYO
90'
01-09-2022
LYO
AJA
90'
04-09-2022
LYO
ANG
Bàn thắng
90'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
Thẻ vàng
90'
19-09-2022 01:45
LYO
PSG
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
90'
16-10-2022 20:00
REN
LYO
90'
22-10-2022 22:00
MPL
LYO
90'
31-10-2022 02:45
LYO
LIL
Thẻ vàng
90'
07-11-2022 02:45
OLM
LYO
90'
12-11-2022 03:00
LYO
NCE
90'
29-12-2022 03:00
STB
LYO
90'
01-01-2023 23:00
LYO
CFA
90'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
Thẻ vàng
90'
15-01-2023 03:00
LYO
STR
90'
02-02-2023 03:00
LYO
STB
05-02-2023 01:00
EST
LYO
16'
13-02-2023 02:45
LYO
RCL
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 03:00
AJA
LYO
90'
25-02-2023 23:00
ANG
LYO
90'
05-03-2023 23:05
LYO
FCL
Thẻ vàng
90'
11-03-2023 03:00
LIL
LYO
90'
18-03-2023 03:00
LYO
NAN
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
03-04-2023 01:45
PSG
LYO
90'
09-04-2023 18:00
LYO
REN
90'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
90'
24-04-2023 01:45
LYO
OLM
90'
29-04-2023 02:00
STR
LYO
Bàn thắngThẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
14-05-2023 18:00
CFA
LYO
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
90'
28-05-2023 02:00
LYO
SDR
90'
04-06-2023 02:00
NCE
LYO
Thẻ vàng
90'
19-09-2023 23:45
YB
RBL
90'
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
90'
26-10-2023 02:00
RBL
CZV
90'
08-11-2023 03:00
CZV
RBL
Thẻ vàng
90'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
90'
14-12-2023 00:45
RBL
YB
80'
14-10-2023 01:45
NLD
FRA
14-02-2024 03:00
RBL
RMA
07-03-2024 03:00
RMA
RBL
90'
24-08-2024 20:30
RBL
BOC
90'
31-08-2024 23:30
B04
RBL
90'
14-09-2024 20:30
RBL
FCU
90'
23-09-2024 00:30
STP
RBL
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
84'
06-10-2024 20:30
FCH
RBL
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
Thẻ vàng
80'
02-02-2025 00:30
FCU
RBL
18'
09-02-2025 23:30
RBL
STP
83'
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
70'
23-02-2025 21:30
RBL
FCH
80'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
18'
09-03-2025 00:30
SCF
RBL
24'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
Thẻ vàng
9'
29-03-2025 21:30
BMG
RBL
13'
05-04-2025 20:30
RBL
TSG
90'
12-04-2025 01:30
WOB
RBL
90'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
90'
26-04-2025 23:30
SGE
RBL
90'
03-05-2025 20:30
RBL
BAY
90'
10-05-2025 20:30
SVW
RBL
90'
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
Thẻ vàng
90'
03-10-2024 02:00
RBL
JUV
90'
24-10-2024 02:00
RBL
LIV
Thẻ vàng
90'
30-01-2025 03:00
STU
RBL
18'