Abdoulaye Ndiaye

Tên đầu:
Abdoulaye Niakhate
Tên cuối:
Ndiaye
Tên ngắn:
A. Ndiaye
Tên tại quê hương:
Abdoulaye Niakhate Ndiaye
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
10-04-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025STBSTB119000000010000
VĐQG Pháp 2024-2025STBSTB1916148131100031010

Trận đấu

21-11-2023 23:00
TGO
SEN
07-06-2024 02:00
SEN
COD
09-06-2024 23:00
MRT
SEN
15-09-2024 02:00
PSG
STB
22-09-2024 22:00
STB
TOU
90'
28-09-2024
AJA
STB
06-10-2024 22:00
STB
HAC
Thẻ vàng
57'
19-10-2024 22:00
STB
REN
Thẻ vàng
10-11-2024 23:00
MPL
STB
90'
05-01-2025 21:00
ANG
STB
90'
11-01-2025 23:00
STB
LYO
90'
19-01-2025 01:00
REN
STB
90'
26-01-2025 21:00
HAC
STB
17'
01-02-2025 23:00
STB
PSG
90'
08-02-2025 01:00
NAN
STB
90'
15-02-2025 02:45
STB
AJA
Bàn thắngThẻ vàng
90'
23-02-2025 23:15
STR
STB
44'
02-03-2025 21:00
LYO
STB
09-03-2025 21:00
STB
ANG
13'
16-03-2025 23:15
STB
SDR
90'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
90'
06-04-2025
STB
ASM
90'
13-04-2025 20:00
STE
STB
90'
20-04-2025 22:15
STB
RCL
Thẻ đỏ
90'
04-05-2025 22:15
STB
MPL
90'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
90'
18-05-2025 02:00
NCE
STB
Thẻ vàng
90'
20-09-2024 02:00
STB
STU
01-10-2024 23:45
RBS
STB
23-10-2024 23:45
STB
B04
07-11-2024 03:00
SPA
STB
23-01-2025 00:45
SHA
STB
Thẻ vàng
90'
30-01-2025 03:00
STB
RMA
12-02-2025 00:45
STB
PSG
20-02-2025 03:00
PSG
STB