Akim Zedadka

Tên đầu:
Akim
Tên cuối:
Zedadka
Tên ngắn:
A. Zedadka
Tên tại quê hương:
حكيم زدادكة
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
30-05-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LILLIL00000000000000
VĐQG Pháp 2022-2023AJAAJA2019160214000050000
VĐQG Pháp 2022-2023LILLIL8435342100010010
UEFA Champions League 2024-2025LILLIL00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025LILLIL00000000000000

Trận đấu

27-08-2023 22:05
FCL
LIL
16-09-2023 22:00
REN
LIL
27-09-2023 02:00
LIL
SDR
01-10-2023 20:00
HAC
LIL
05-11-2023 03:00
OLM
LIL
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
21-12-2023 03:00
STR
LIL
14-01-2024 19:00
LIL
FCL
28-01-2024 19:00
MPL
LIL
07-08-2022 20:00
LIL
AJA
Bàn thắng
90'
13-08-2022 02:00
NAN
LIL
Thẻ vàng
46'
22-08-2022 01:45
LIL
PSG
27-08-2022 02:00
ACA
LIL
13'
01-09-2022 02:00
LIL
NCE
04-09-2022 18:00
MPL
LIL
11-09-2022 02:00
OLM
LIL
86'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
02-10-2022 18:00
FCL
LIL
20'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
15-10-2022 02:00
STR
LIL
90'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
31-10-2022 02:45
LYO
LIL
4'
06-11-2022 23:05
LIL
REN
13-11-2022 21:00
LIL
ANG
4'
28-12-2022 23:00
AJA
ASM
90'
01-01-2023 21:00
NAN
AJA
90'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
46'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
90'
29-01-2023 21:00
AJA
MPL
90'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
90'
12-02-2023 21:00
ANG
AJA
18-02-2023 03:00
AJA
LYO
90'
26-02-2023 19:00
FCL
AJA
90'
04-03-2023 03:00
NCE
AJA
Thẻ vàng
90'
11-03-2023 23:00
AJA
REN
Thẻ vàng
90'
19-03-2023 21:00
STR
AJA
65'
01-04-2023 22:00
AJA
EST
90'
09-04-2023 20:00
ACA
AJA
Thẻ vàng
90'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
Thẻ vàng
90'
01-05-2023 01:45
OLM
AJA
90'
07-05-2023 20:00
AJA
CFA
Thẻ vàng
90'
14-05-2023 20:00
STB
AJA
5'
22-05-2023 01:45
AJA
PSG
90'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
46'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
10-11-2024 21:00
NCE
LIL