Alan Virginius

Tên đầu:
Alan
Tên cuối:
Virginius
Tên ngắn:
A. Virginius
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
57 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
03-01-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LILLIL217111000000000
VĐQG Pháp 2022-2023LILLIL151245141100010010
VĐQG Pháp 2023-2024CFACFA1412944212000000002
UEFA Champions League 2024-2025YBYB5117541000000000

Trận đấu

12-08-2023 02:00
NCE
LIL
67'
20-08-2023 18:00
LIL
NAN
03-09-2023 20:00
LIL
MPL
16-09-2023 22:00
REN
LIL
27-09-2023 02:00
LIL
SDR
01-10-2023 20:00
HAC
LIL
4'
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
14-01-2024 21:00
NAN
CFA
73'
11-02-2024 21:00
CFA
STB
66'
25-02-2024 21:00
NCE
CFA
29'
03-03-2024 03:00
CFA
OLM
62'
10-03-2024 21:00
FCM
CFA
29'
17-03-2024 21:00
CFA
HAC
78'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
90'
07-04-2024 02:00
PSG
CFA
Kiến tạo
63'
14-04-2024 20:00
CFA
MPL
67'
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
62'
28-04-2024 20:00
CFA
SDR
81'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
Kiến tạo
78'
13-05-2024 02:00
CFA
LYO
84'
20-05-2024 02:00
FCL
CFA
82'
22-08-2022 01:45
LIL
PSG
31'
27-08-2022 02:00
ACA
LIL
01-09-2022 02:00
LIL
NCE
11-09-2022 02:00
OLM
LIL
12'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
12'
06-11-2022 23:05
LIL
REN
6'
13-11-2022 21:00
LIL
ANG
29-12-2022 01:00
CFA
LIL
69'
02-01-2023 23:00
LIL
SDR
20'
12-01-2023 01:00
STB
LIL
15-01-2023 19:00
LIL
EST
Bàn thắng
23'
29-01-2023 19:00
NCE
LIL
02-02-2023 01:00
LIL
CFA
15'
05-02-2023 03:00
REN
LIL
6'
12-02-2023 21:00
LIL
STR
Thẻ vàng
17'
19-02-2023 19:00
PSG
LIL
2'
25-02-2023 03:00
LIL
STB
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
11-03-2023 03:00
LIL
LYO
6'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
02-04-2023 18:00
LIL
FCL
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
21'
16-04-2023 18:00
LIL
MPL
22-04-2023 22:00
AJA
LIL
07-05-2023
SDR
LIL
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
5'
04-06-2023 02:00
EST
LIL
17-09-2024 23:45
YB
AVL
27'
02-10-2024 02:00
FCB
YB
17'
24-10-2024 02:00
YB
INT
59'
07-11-2024 00:45
SHA
YB
28'
23-01-2025 03:00
CEL
YB
30-01-2025 03:00
YB
CZV
44'