Andoni Gorosabel

Tên đầu:
Andoni
Tên cuối:
Gorosabel Espinosa
Tên ngắn:
A. Gorosabel
Tên tại quê hương:
Andoni Gorosabel Espinosa
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
04-08-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALVALV36332864312100060010
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023SOCSOC27191710810000030000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATHATH1916140137000050002

Trận đấu

15-08-2023 00:30
CÁD
ALV
90'
22-08-2023
ALV
SEV
Thẻ vàng
90'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
90'
02-09-2023 23:30
ALV
VAL
Thẻ vàng
90'
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
90'
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
90'
29-09-2023
CLV
ALV
90'
01-10-2023 21:15
ALV
OSA
35'
08-10-2023 23:30
ALV
BET
90'
22-10-2023 23:30
VIL
ALV
90'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
90'
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
Thẻ vàng
83'
12-11-2023 22:15
FCB
ALV
85'
25-11-2023 03:00
ALV
GRA
90'
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
90'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
Thẻ vàng
90'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
73'
22-12-2023 03:30
ALV
RMA
78'
03-01-2024 01:15
SOC
ALV
90'
13-01-2024 03:00
SEV
ALV
90'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
90'
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
Thẻ vàng
78'
10-02-2024 20:00
ALV
VIL
90'
19-02-2024 03:00
BET
ALV
90'
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
85'
05-03-2024 03:00
OSA
ALV
90'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
Bàn thắng
85'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
77'
31-03-2024 23:30
ALV
SOC
90'
14-04-2024 21:15
GRA
ALV
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
88'
27-04-2024 23:30
ALV
CLV
90'
05-05-2024 23:30
VAL
ALV
54'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
15-05-2024 02:30
RMA
ALV
61'
19-05-2024 02:00
ALV
GET
2'
26-05-2024 21:15
LP
ALV
14-08-2022 22:30
CÁD
SOC
22-08-2022 03:00
SOC
FCB
12'
27-08-2022 22:30
ELC
SOC
88'
03-09-2022 23:30
SOC
ATM
Thẻ vàng
83'
11-09-2022 23:30
GET
SOC
Thẻ vàng
20'
18-09-2022 23:30
SOC
ESY
90'
02-10-2022 23:30
GIR
SOC
55'
16-10-2022 19:00
CLV
SOC
68'
20-10-2022 01:00
SOC
MLL
75'
22-10-2022 21:15
REV
SOC
90'
31-10-2022 03:00
SOC
BET
90'
06-11-2022 22:15
SOC
VAL
44'
10-11-2022 01:00
SEV
SOC
31-12-2022 22:15
SOC
OSA
9'
08-01-2023 20:00
ALM
SOC
15-01-2023 03:00
SOC
ATH
14'
26-02-2023 03:00
VAL
SOC
04-03-2023 03:00
SOC
CÁD
81'
12-03-2023 20:00
MLL
SOC
90'
19-03-2023 22:15
SOC
ELC
90'
02-04-2023 23:30
VIL
SOC
84'
08-04-2023 23:30
SOC
GET
90'
15-04-2023 21:15
ATH
SOC
46'
22-04-2023 23:30
SOC
RAY
26-04-2023 03:00
BET
SOC
90'
29-04-2023 02:00
OSA
SOC
13'
03-05-2023 03:00
SOC
RMA
Thẻ vàng
63'
13-05-2023 19:00
SOC
GIR
90'
21-05-2023 02:00
FCB
SOC
32'
24-05-2023 00:30
SOC
ALM
82'
29-05-2023
ATM
SOC
31'
04-06-2023 23:30
SOC
SEV
90'
16-08-2024
ATH
GET
Thẻ vàng
81'
25-08-2024
FCB
ATH
29-08-2024
ATH
VAL
01-09-2024
ATH
ATM
15-09-2024 23:30
LP
ATH
13'
22-09-2024 21:15
ATH
CLV
20-09-2024
LEG
ATH
Kiến tạo
90'
29-09-2024 21:15
ATH
SEV
06-10-2024 19:00
GIR
ATH
19-10-2024 19:00
ATH
ESY
29-10-2024 03:00
MLL
ATH
82'
04-11-2024 03:00
ATH
BET
11'
11-11-2024 00:30
REV
ATH
05-12-2024 03:00
ATH
RMA
79'
19-01-2025 20:00
CLV
ATH
90'
27-01-2025 00:30
ATH
LEG
60'
03-02-2025 03:00
BET
ATH
90'
08-02-2025 22:15
ATH
GIR
16-02-2025 20:00
ESY
ATH
70'
23-02-2025 20:00
ATH
REV
02-03-2025 03:00
ATM
ATH
Thẻ vàng
77'
10-03-2025 00:30
ATH
MLL
Thẻ vàngKiến tạo
90'
16-03-2025 22:15
SEV
ATH
90'
30-03-2025 23:30
ATH
OSA
32'
07-04-2025 02:00
VIL
ATH
Thẻ vàng
90'
14-04-2025 02:00
ATH
RAY
90'
21-04-2025 02:00
RMA
ATH
90'
24-04-2025
ATH
LP
05-05-2025 02:00
SOC
ATH
Thẻ vàng
90'
16-05-2025 02:30
GET
ATH
86'
19-05-2025
VAL
ATH
26-05-2025 02:00
ATH
FCB