Anthony Losilla

Tên đầu:
Anthony
Tên cuối:
Losilla
Tên ngắn:
A. Losilla
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
10-03-1986 (40)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BOCBOC313125880121000100012
VĐQG Đức 2022-2023BOCBOC3131275204200061022
VĐQG Đức 2024-2025BOCBOC161084066000040000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
STU
BOC
80'
26-08-2023 20:30
BOC
BVB
90'
02-09-2023 20:30
AUG
BOC
90'
16-09-2023 23:30
BOC
SGE
69'
23-09-2023 20:30
BAY
BOC
Thẻ vàng
46'
30-09-2023 20:30
BOC
BMG
Bàn thắng
90'
07-10-2023 20:30
RBL
BOC
90'
21-10-2023 20:30
SCF
BOC
75'
28-10-2023 01:30
BOC
MAI
Thẻ vàng
90'
04-11-2023 02:30
DRM
BOC
Thẻ vàng
77'
26-11-2023 21:30
FCH
BOC
90'
02-12-2023 21:30
BOC
WOB
Kiến tạo
90'
09-12-2023 02:30
TSG
BOC
69'
16-12-2023 21:30
BOC
FCU
90'
21-12-2023 02:30
B04
BOC
87'
14-01-2024 21:30
BOC
SVW
Thẻ vàng
90'
20-01-2024 21:30
BOC
STU
90'
28-01-2024 23:30
BVB
BOC
79'
03-02-2024 21:30
BOC
AUG
90'
10-02-2024 21:30
SGE
BOC
90'
18-02-2024 23:30
BOC
BAY
Kiến tạoThẻ vàng
90'
02-03-2024 21:30
BOC
RBL
90'
10-03-2024 21:30
BOC
SCF
Thẻ vàng
90'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
90'
01-04-2024 00:30
BOC
DRM
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:30
KOE
BOC
Thẻ vàng
90'
13-04-2024 20:30
BOC
FCH
Thẻ vàng
90'
20-04-2024 20:30
WOB
BOC
68'
27-04-2024 01:30
BOC
TSG
Thẻ vàng
90'
13-05-2024 00:30
BOC
B04
61'
18-05-2024 20:30
SVW
BOC
77'
06-08-2022 20:30
BOC
MAI
90'
13-08-2022 20:30
TSG
BOC
Thẻ vàng
90'
21-08-2022 22:30
BOC
BAY
90'
27-08-2022 01:30
SCF
BOC
90'
03-09-2022 20:30
BOC
SVW
90'
10-09-2022 23:30
S04
BOC
Thẻ vàng
90'
18-09-2022 22:30
BOC
KOE
90'
01-10-2022 20:30
RBL
BOC
90'
08-10-2022 20:30
BOC
SGE
90'
15-10-2022 20:30
STU
BOC
70'
23-10-2022 20:30
BOC
FCU
90'
29-10-2022 20:30
WOB
BOC
90'
05-11-2022 21:30
BVB
BOC
90'
09-11-2022 02:30
BOC
BMG
Thẻ vàng
90'
12-11-2022 21:30
AUG
BOC
90'
21-01-2023 21:30
BOC
BCS
90'
26-01-2023 02:30
B04
BOC
83'
28-01-2023 21:30
MAI
BOC
Kiến tạo
90'
04-02-2023 21:30
BOC
TSG
Kiến tạo
90'
11-02-2023 21:30
BAY
BOC
90'
18-02-2023 21:30
BOC
SCF
Thẻ đỏ
90'
11-03-2023 02:30
KOE
BOC
90'
18-03-2023 21:30
BOC
RBL
90'
01-04-2023 01:30
SGE
BOC
Thẻ vàng
90'
09-04-2023 22:30
BOC
STU
Thẻ vàng
88'
22-04-2023 20:30
BOC
WOB
90'
29-04-2023 01:30
BOC
BVB
Bàn thắng
90'
06-05-2023 20:30
BMG
BOC
81'
13-05-2023 20:30
BOC
AUG
Bàn thắng
90'
20-05-2023 20:30
BCS
BOC
Thẻ vàng
90'
27-05-2023 20:30
BOC
B04
90'
24-08-2024 20:30
RBL
BOC
71'
31-08-2024 20:30
BOC
BMG
46'
14-09-2024 20:30
SCF
BOC
21-09-2024 20:30
BOC
HOL
74'
28-09-2024 01:30
BVB
BOC
90'
05-10-2024 20:30
BOC
WOB
60'
19-10-2024 20:30
TSG
BOC
90'
27-10-2024 21:30
BOC
BAY
90'
02-11-2024 21:30
SGE
BOC
90'
09-11-2024 21:30
BOC
B04
69'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
46'
26-01-2025 00:30
BMG
BOC
61'
01-02-2025 21:30
BOC
SCF
09-02-2025 21:30
HOL
BOC
15-02-2025 21:30
BOC
BVB
22-02-2025 21:30
WOB
BOC
01-03-2025 21:30
BOC
TSG
08-03-2025 21:30
BAY
BOC
Thẻ vàng
2'
16-03-2025 21:30
BOC
SGE
29-03-2025 02:30
B04
BOC
05-04-2025 20:30
BOC
STU
12-04-2025 20:30
BOC
AUG
19-04-2025 20:30
SVW
BOC
27-04-2025 20:30
BOC
FCU
03-05-2025 01:30
FCH
BOC
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
18'
17-05-2025 20:30
STP
BOC
33'