Caio Henrique

Tên đầu:
Caio Henrique
Tên cuối:
Oliveira Silva
Tên ngắn:
C. Henrique
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Brazil
Tuổi:
31-07-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM9762423000000005
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM3532289835100130019
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersBRABRA2110910000000000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM2419174159000040007
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM7439734000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
CFA
ASM
90'
21-08-2023
ASM
STR
Kiến tạo
88'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
Kiến tạo
90'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
Kiến tạoKiến tạo
90'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
90'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
82'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
29-04-2024
LYO
ASM
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
4'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
Kiến tạo
90'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
90'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
Kiến tạo
67'
29-08-2022 01:45
PSG
ASM
Thẻ vàng
90'
01-09-2022
ASM
EST
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
Kiến tạo
90'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
Kiến tạoKiến tạo
90'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
90'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
09-10-2022 18:00
MPL
ASM
Thẻ vàngKiến tạo
84'
16-10-2022 22:05
ASM
CFA
90'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
Bàn thắng
90'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
35'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
90'
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
90'
01-01-2023 21:00
ASM
STB
88'
12-01-2023 03:00
FCL
ASM
Thẻ vàng
90'
15-01-2023 23:05
ASM
ACA
90'
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
90'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
Kiến tạo
90'
05-02-2023 19:00
CFA
ASM
Kiến tạo
90'
11-02-2023 23:00
ASM
PSG
90'
19-02-2023 21:00
STB
ASM
90'
26-02-2023 23:05
ASM
NCE
44'
05-03-2023 19:00
EST
ASM
90'
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
90'
19-03-2023 19:00
ACA
ASM
90'
02-04-2023 22:05
ASM
STR
57'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
Kiến tạoKiến tạo
90'
16-04-2023 22:05
ASM
FCL
90'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
90'
30-04-2023 18:00
ASM
MPL
84'
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
90'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
90'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
90'
28-05-2023 02:00
REN
ASM
9'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
90'
09-09-2023 07:45
BRA
BOL
19'
13-09-2023 09:00
PER
BRA
05-09-2025 07:30
BRA
CHL
10-09-2025 06:30
BOL
BRA
90'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
Kiến tạo
24'
15-09-2024
AJA
ASM
90'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
90'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
78'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
88'
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
85'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
84'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
Thẻ vàng
46'
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
29'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
29'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Kiến tạo
44'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
76'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
Kiến tạo
90'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
24'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
Kiến tạo
90'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
Thẻ vàngThẻ vàngKiến tạoKiến tạo
82'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
90'
06-04-2025
STB
ASM
90'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
90'
20-04-2025
ASM
STR
Thẻ vàng
71'
27-04-2025
HAC
ASM
81'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
Kiến tạo
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
90'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
20'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
80'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
77'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
12'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
57'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
30-01-2025 03:00
INT
ASM
71'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
80'