Carles Aleñà

Tên đầu:
Carles
Tên cuối:
Aleña Castillo
Tên ngắn:
C. Aleña
Tên tại quê hương:
Carles Aleña Castillo
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
05-01-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024GETGET291010091910100060011
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GETGET352621629182000110122
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025GETGET10545255000010000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV1413109818000010004

Trận đấu

14-08-2023 02:30
GET
FCB
Thẻ vàng
65'
21-08-2023
GIR
GET
66'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
28'
02-09-2023 21:15
RMA
GET
58'
17-09-2023 19:00
GET
OSA
Kiến tạo
29'
24-09-2023 19:00
SOC
GET
Bàn thắng
78'
28-09-2023
ATH
GET
65'
30-09-2023 19:00
GET
VIL
8'
08-10-2023 23:30
CLV
GET
Thẻ vàng
46'
21-10-2023 21:15
GET
BET
25'
28-10-2023 23:30
MLL
GET
19'
07-11-2023 03:00
GET
CÁD
Thẻ vàng
12-11-2023 00:30
GRA
GET
Thẻ vàng
57'
26-11-2023 00:30
GET
ALM
18'
02-12-2023 03:00
LP
GET
09-12-2023 03:00
GET
VAL
20'
17-12-2023 00:30
SEV
GET
20-12-2023 03:30
ATM
GET
02-01-2024 23:00
GET
RAY
21'
02-02-2024 03:00
GET
RMA
21-01-2024 20:00
OSA
GET
46'
30-01-2024 03:00
GET
GRA
19'
05-02-2024 00:30
BET
GET
20'
11-02-2024 20:00
GET
CLV
15'
17-02-2024 03:00
VIL
GET
59'
24-02-2024 22:15
FCB
GET
22'
03-03-2024 00:30
GET
LP
09-03-2024 20:00
VAL
GET
61'
17-03-2024 00:30
GET
GIR
22'
30-03-2024 20:00
GET
SEV
Thẻ vàng
19'
04-05-2024 02:00
GET
ATH
1'
12-05-2024 19:00
CÁD
GET
32'
16-05-2024 03:00
GET
ATM
46'
19-05-2024 02:00
ALV
GET
Thẻ vàng
21'
26-05-2024 19:00
GET
MLL
23'
16-08-2022 00:30
GET
ATM
Thẻ vàng
58'
23-08-2022 03:00
GIR
GET
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 22:30
GET
VIL
90'
05-09-2022 02:00
VAL
GET
Thẻ vàng
46'
11-09-2022 23:30
GET
SOC
Thẻ vàngBàn thắng
70'
18-09-2022 19:00
OSA
GET
90'
01-10-2022 21:15
GET
REV
90'
09-10-2022 02:00
GET
RMA
66'
15-10-2022 02:00
RAY
GET
90'
19-10-2022 01:00
GET
ATH
Bàn thắngThẻ vàngKiến tạo
85'
01-11-2022 03:00
ELC
GET
Kiến tạo
81'
05-11-2022 20:00
GET
CÁD
85'
10-11-2022 01:00
ALM
GET
Thẻ vàng
90'
30-12-2022 23:00
GET
MLL
62'
09-01-2023 00:30
SEV
GET
76'
15-01-2023 20:00
GET
ESY
46'
23-01-2023 00:30
FCB
GET
90'
29-01-2023 03:00
GET
BET
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 00:30
ATM
GET
Thẻ vàng
72'
12-02-2023 20:00
GET
RAY
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
28-02-2023 03:00
VIL
GET
34'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
17'
11-03-2023 03:00
CÁD
GET
13'
20-03-2023 00:30
GET
SEV
6'
01-04-2023 21:15
ATH
GET
17'
08-04-2023 23:30
SOC
GET
18'
16-04-2023 21:15
GET
FCB
14'
23-04-2023 23:30
MLL
GET
22'
27-04-2023 00:30
GET
ALM
25'
30-04-2023 23:30
ESY
GET
Thẻ vàng
64'
04-05-2023 03:00
GET
CLV
90'
14-05-2023 02:00
RMA
GET
74'
20-05-2023 23:30
GET
ELC
69'
25-05-2023 03:00
BET
GET
Thẻ vàng
64'
05-06-2023 02:00
REV
GET
78'
16-08-2024
ATH
GET
50'
25-08-2024 02:30
GET
RAY
75'
19-09-2024
BET
GET
Thẻ vàng
75'
02-09-2024 00:15
GET
SOC
23'
14-09-2024 23:30
SEV
GET
19'
22-09-2024 19:00
GET
LEG
26-09-2024 02:00
FCB
GET
63'
28-09-2024 19:00
GET
ALV
05-10-2024 21:15
GET
OSA
20-10-2024 23:30
VIL
GET
27-10-2024 22:15
GET
VAL
05-11-2024 03:00
CLV
GET
11-11-2024 00:30
GET
GIR
5'
12-01-2025 20:00
LP
GET
63'
19-01-2025 03:00
GET
FCB
66'
26-01-2025 22:15
SOC
GET
01-02-2025 20:00
GET
SEV
13'
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
Kiến tạoKiến tạoKiến tạoKiến tạo
87'
22-02-2025 20:00
ALV
ESY
90'
03-03-2025 00:30
MLL
ALV
Thẻ vàng
90'
08-03-2025 22:15
ALV
VIL
90'
15-03-2025 03:00
LP
ALV
90'
30-03-2025 00:30
ALV
RAY
59'
05-04-2025 19:00
GIR
ALV
17'
13-04-2025 21:15
ALV
RMA
83'
20-04-2025 23:30
SEV
ALV
69'
24-04-2025 02:30
ALV
SOC
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
90'
11-05-2025 23:30
ATH
ALV
87'
15-05-2025
ALV
VAL
90'
19-05-2025
REV
ALV
66'
25-05-2025 02:00
ALV
OSA
90'