Enzo Loiodice

Tên đầu:
Enzo
Tên cuối:
Loiodice
Tên ngắn:
E. Loiodice
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
60 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
27-11-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024LPLP341917911515000020001
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025LPLP13762065000030000

Trận đấu

13-08-2023 00:30
LP
MLL
Thẻ vàng
90'
19-08-2023 02:30
VAL
LP
90'
26-08-2023 00:30
LP
SOC
90'
03-09-2023 19:00
GIR
LP
86'
17-09-2023 23:30
SEV
LP
73'
24-09-2023 23:30
LP
GRA
90'
28-09-2023
RMA
LP
13'
03-10-2023 02:00
LP
CLV
77'
08-10-2023 19:00
VIL
LP
76'
22-10-2023 19:00
LP
RAY
62'
28-10-2023 19:00
ALM
LP
21'
04-11-2023 03:00
LP
ATM
20'
12-11-2023 00:30
OSA
LP
32'
27-11-2023 03:00
BET
LP
44'
02-12-2023 03:00
LP
GET
63'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
62'
18-12-2023 00:30
LP
CÁD
21-12-2023 03:30
ATH
LP
90'
05-01-2024 03:30
LP
FCB
22'
13-01-2024 20:00
LP
VIL
17'
20-01-2024 20:00
RAY
LP
2'
27-01-2024 22:15
LP
RMA
21'
03-02-2024 22:15
GRA
LP
Thẻ vàng
90'
11-02-2024 03:00
LP
VAL
10'
17-02-2024 20:00
ATM
LP
26-02-2024 00:30
LP
OSA
77'
03-03-2024 00:30
GET
LP
21'
10-03-2024 22:15
LP
ATH
34'
17-03-2024 22:15
LP
ALM
44'
31-03-2024 03:00
FCB
LP
71'
14-04-2024 19:00
LP
SEV
20-04-2024 19:00
CLV
LP
62'
27-04-2024 19:00
LP
GIR
04-05-2024 19:00
SOC
LP
11-05-2024 19:00
MLL
LP
78'
17-05-2024 00:30
LP
BET
Kiến tạo
65'
20-05-2024
CÁD
LP
73'
26-05-2024 21:15
LP
ALV
25'
17-08-2024 02:30
LP
SEV
69'
26-08-2024
LEG
LP
24'
30-08-2024 02:30
LP
RMA
9'
01-09-2024 22:00
ALV
LP
26'
15-09-2024 23:30
LP
ATH
21-09-2024 21:15
OSA
LP
27-09-2024
LP
BET
Thẻ vàng
74'
01-10-2024 02:00
VIL
LP
13'
05-10-2024 23:30
LP
CLV
22-10-2024 02:00
VAL
LP
26-10-2024 23:30
LP
GIR
12-01-2025 20:00
LP
GET
10'
19-01-2025 22:15
RMA
LP
32'
25-01-2025 03:00
LP
OSA
04-02-2025 03:00
GIR
LP
82'
09-02-2025 00:30
LP
VIL
61'
17-02-2025 00:30
MLL
LP
Thẻ vàngThẻ vàng
40'
23-02-2025 03:00
LP
FCB
01-03-2025 03:00
REV
LP
10-03-2025 00:30
BET
LP
15-03-2025 03:00
LP
ALV
01-04-2025 02:00
CLV
LP
06-04-2025 19:00
LP
SOC
12-04-2025 21:15
GET
LP
20-04-2025 02:00
LP
ATM
24-04-2025
ATH
LP
03-05-2025 23:30
LP
VAL
10-05-2025 02:00
LP
RAY
14-05-2025 02:30
SEV
LP
19-05-2025
LP
LEG
90'
24-05-2025 23:30
ESY
LP
90'