Fabian Rieder

Tên đầu:
Fabian
Tên cuối:
Rieder
Tên ngắn:
F. Rieder
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
63 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
16-02-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RENREN142328123100000010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024CHECHE204020000000000
UEFA EURO Cup 2024CHECHE5322023000000000
VĐQG Đức 2024-2025STUSTU15766087100010012
UEFA Champions League 2024-2025STUSTU6010460100000010
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE2212202000000002

Trận đấu

02-09-2023 22:00
STB
REN
16-09-2023 22:00
REN
LIL
26'
24-09-2023 22:05
MPL
REN
25'
02-10-2023 01:45
REN
NAN
70'
09-10-2023 01:45
REN
PSG
71'
22-10-2023 18:00
FCL
REN
14'
29-10-2023 23:05
REN
STR
8'
06-11-2023 02:45
NCE
REN
12-11-2023 23:05
REN
LYO
26-11-2023 23:05
REN
SDR
04-12-2023 02:45
OLM
REN
09-12-2023 23:00
REN
ASM
14'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
21-12-2023 03:00
CFA
REN
14-01-2024 03:00
REN
NCE
-4'
31-03-2024 22:05
STR
REN
7'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
14-04-2024 02:00
REN
TOU
52'
20-04-2024 22:00
NAN
REN
1'
28-04-2024 22:05
REN
STB
4'
05-05-2024
FCM
REN
13-05-2024 02:00
REN
RCL
23'
20-05-2024 02:00
SDR
REN
Bàn thắng
17'
26-03-2023
BLR
CHE
24'
29-03-2023 01:45
CHE
ISR
16'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
4'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
15'
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
65'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
72'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
64'
24-08-2024 20:30
SCF
STU
25'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
Bàn thắng
44'
14-09-2024 20:30
BMG
STU
Kiến tạoKiến tạo
74'
22-09-2024 22:30
STU
BVB
20'
28-09-2024 20:30
WOB
STU
71'
07-10-2024 00:30
STU
TSG
17'
19-10-2024 23:30
BAY
STU
90'
26-10-2024 20:30
STU
HOL
62'
02-11-2024 02:30
B04
STU
-32'
10-11-2024 23:30
STU
SGE
61'
12-01-2025 23:30
AUG
STU
16-01-2025 02:30
STU
RBL
18-01-2025 21:30
STU
SCF
25-01-2025 21:30
MAI
STU
18'
01-02-2025 21:30
STU
BMG
11'
08-02-2025 21:30
BVB
STU
15-02-2025 21:30
STU
WOB
2'
24-02-2025 01:30
TSG
STU
01-03-2025 02:30
STU
BAY
08-03-2025 21:30
HOL
STU
05-04-2025 20:30
BOC
STU
Thẻ vàng
84'
13-04-2025 20:30
STU
SVW
44'
19-04-2025 23:30
FCU
STU
26-04-2025 01:30
STU
FCH
69'
03-05-2025 20:30
STP
STU
12-05-2025 00:30
STU
AUG
17-05-2025 20:30
RBL
STU
18-09-2024 02:00
RMA
STU
27'
01-10-2024 23:45
STU
SPA
6'
23-10-2024 02:00
JUV
STU
16'
07-11-2024 03:00
STU
ATT
16'
22-01-2025 03:00
SLO
STU
Bàn thắng
20'
30-01-2025 03:00
STU
PSG
19'
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
Kiến tạo
60'
09-09-2025 01:45
CHE
SVN
Kiến tạo
62'