Hamza Rafia

Tên đầu:
Hamza
Tên cuối:
Rafia
Tên ngắn:
H. Rafia
Tên tại quê hương:
حمزة رفيعة
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Tunisia
Tuổi:
02-04-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024LECLEC281712101117100140010
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersTUNTUN3323903100010010
VĐQG Italia 2024-2025LECLEC13972548000020000

Trận đấu

21-08-2023 01:45
LEC
LAZ
65'
27-08-2023 23:30
FIO
LEC
Bàn thắng
72'
04-09-2023 01:45
LEC
SAL
62'
17-09-2023 20:00
MON
LEC
Thẻ vàng
54'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
60'
27-09-2023 01:45
JUV
LEC
Thẻ vàng
27'
30-09-2023 20:00
LEC
NAP
61'
07-10-2023 01:45
LEC
SAS
Thẻ vàng
63'
23-10-2023 23:30
UDI
LEC
28-10-2023 23:00
LEC
TOR
Thẻ vàng
56'
06-11-2023
ROM
LEC
62'
11-11-2023 21:00
LEC
MIL
57'
28-11-2023 00:30
VER
LEC
3'
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
13'
12-12-2023 00:30
EMP
LEC
Bàn thắng phản lưới nhà
30'
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
24-12-2023
INT
LEC
26'
30-12-2023 18:30
ATT
LEC
72'
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
17'
03-02-2024 02:45
LEC
FIO
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
13'
17-02-2024 01:00
TOR
LEC
61'
26-02-2024
LEC
INT
58'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
67'
10-03-2024 18:30
LEC
VER
17-03-2024
SAL
LEC
01-04-2024 23:00
LEC
ROM
06-04-2024 20:00
MIL
LEC
13-04-2024 20:00
LEC
EMP
21-04-2024 17:30
SAS
LEC
56'
27-04-2024 20:00
LEC
MON
61'
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
18'
13-05-2024 23:30
LEC
UDI
56'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
7'
26-05-2024 23:00
NAP
LEC
13'
18-11-2023 02:00
TUN
STP
Thẻ vàngBàn thắng
82'
06-06-2024 02:00
TUN
GNQ
69'
09-06-2024 23:00
NAM
TUN
88'
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
84'
25-08-2024 01:45
INT
LEC
64'
31-08-2024 23:30
LEC
CAG
15-09-2024 20:00
TOR
LEC
Thẻ vàng
20'
22-09-2024 01:45
LEC
PAR
Thẻ vàng
15'
28-09-2024 01:45
MIL
LEC
17'
05-10-2024 20:00
UDI
LEC
27'
20-10-2024 20:00
LEC
FIO
26-10-2024 20:00
NAP
LEC
69'
30-10-2024 00:30
LEC
VER
63'
02-11-2024 21:00
BGN
LEC
76'
09-11-2024 02:45
LEC
EMP
90'
02-12-2024 02:45
LEC
JUV
81'
05-01-2025 21:00
LEC
GEN
73'
10-02-2025
LEC
BGN
16-02-2025 21:00
MON
LEC
22-02-2025 02:45
LEC
UDI
46'
01-03-2025 02:45
FIO
LEC
09-03-2025
LEC
MIL
15-03-2025 02:45
GEN
LEC
30-03-2025 02:45
LEC
ROM
06-04-2025 17:30
LEC
VEN
13-04-2025 01:45
JUV
LEC
19-04-2025 20:00
LEC
COM
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
03-05-2025 23:00
LEC
NAP
11-05-2025 20:00
VER
LEC
19-05-2025 01:45
LEC
TOR
26-05-2025 01:45
LAZ
LEC