Haris Belkebla

Tên đầu:
Haris
Tên cuối:
Belkebla
Tên ngắn:
H. Belkebla
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Algeria
Tuổi:
28-01-1994 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2022-2023STBSTB38302658810110030020
VĐQG Pháp 2024-2025ANGANG1817143514000010001

Trận đấu

07-08-2022 20:00
RCL
STB
Bàn thắng
90'
15-08-2022 01:45
STB
OLM
90'
21-08-2022 20:00
ANG
STB
90'
28-08-2022 20:00
STB
MPL
90'
01-09-2022 02:00
REN
STB
90'
04-09-2022 20:00
STB
STR
Thẻ vàng
57'
10-09-2022 22:00
PSG
STB
88'
18-09-2022 20:00
STB
ACA
90'
02-10-2022 20:00
AJA
STB
90'
09-10-2022 20:00
STB
FCL
90'
16-10-2022 20:00
NAN
STB
90'
23-10-2022 20:00
CFA
STB
17'
30-10-2022 21:00
STB
SDR
16'
06-11-2022 21:00
NCE
STB
87'
13-11-2022 21:00
STB
EST
12'
29-12-2022 03:00
STB
LYO
90'
01-01-2023 21:00
ASM
STB
10'
12-01-2023 01:00
STB
LIL
90'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
7'
29-01-2023 21:00
STB
ANG
25'
02-02-2023 03:00
LYO
STB
90'
05-02-2023 23:05
STB
RCL
90'
12-02-2023 21:00
MPL
STB
26'
19-02-2023 21:00
STB
ASM
Thẻ vàng
61'
25-02-2023 03:00
LIL
STB
22'
05-03-2023 21:00
STR
STB
90'
12-03-2023 03:00
STB
PSG
Thẻ vàng
90'
19-03-2023 21:00
EST
STB
32'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
90'
09-04-2023 20:00
SDR
STB
90'
16-04-2023 20:00
STB
NCE
90'
23-04-2023 20:00
ACA
STB
82'
04-05-2023 02:00
STB
NAN
90'
07-05-2023 20:00
FCL
STB
75'
14-05-2023 20:00
STB
AJA
90'
21-05-2023 20:00
STB
CFA
90'
28-05-2023 02:00
OLM
STB
64'
04-06-2023 02:00
STB
REN
Đá phạ đền
87'
15-09-2024 22:00
STR
ANG
90'
22-09-2024 22:00
ANG
NAN
90'
29-09-2024 22:00
ANG
SDR
80'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
90'
26-10-2024 22:00
ANG
STE
13'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
10-11-2024 03:00
ANG
PSG
90'
05-01-2025 21:00
ANG
STB
90'
12-01-2025 23:15
MPL
ANG
Thẻ vàngKiến tạo
90'
19-01-2025 23:15
ANG
AJA
90'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
90'
02-02-2025 23:15
ANG
HAC
90'
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
55'
16-02-2025 23:15
SDR
ANG
90'
23-02-2025 01:00
STE
ANG
90'
09-03-2025 21:00
STB
ANG
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
86'
30-03-2025 22:15
ANG
REN
31'