Ibrahima Niane

Tên đầu:
Ibrahima
Tên cuối:
Niane
Tên ngắn:
I. Niane
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
11-03-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2022-2023ANGANG16151146111200040020
VĐQG Pháp 2024-2025ANGANG216752154210000031

Trận đấu

05-02-2023 21:00
FCL
ANG
71'
12-02-2023 21:00
ANG
AJA
90'
19-02-2023 03:00
STR
ANG
90'
25-02-2023 23:00
ANG
LYO
66'
05-03-2023 21:00
MPL
ANG
46'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
26'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
68'
02-04-2023 20:00
ANG
NCE
Bàn thắng
71'
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
72'
16-04-2023 20:00
CFA
ANG
90'
22-04-2023 02:00
ANG
PSG
69'
30-04-2023 20:00
REN
ANG
Bàn thắng
83'
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
Thẻ vàng
90'
15-05-2023 01:45
OLM
ANG
Thẻ vàng
83'
21-05-2023 20:00
SDR
ANG
Thẻ vàng
64'
28-05-2023 02:00
ANG
EST
Thẻ vàng
67'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
14'
25-08-2024
LIL
ANG
5'
29-09-2024 22:00
ANG
SDR
15'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
75'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
Bàn thắng
90'
26-10-2024 22:00
ANG
STE
Đá phạ đền
90'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
10-11-2024 03:00
ANG
PSG
79'
05-01-2025 21:00
ANG
STB
Bàn thắng
14'
12-01-2025 23:15
MPL
ANG
14'
02-02-2025 23:15
ANG
HAC
Kiến tạo
16'
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
10'
16-02-2025 23:15
SDR
ANG
24'
23-02-2025 01:00
STE
ANG
62'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
44'
09-03-2025 21:00
STB
ANG
52'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
4'
30-03-2025 22:15
ANG
REN
05-04-2025 22:00
PSG
ANG
9'
13-04-2025 22:15
ANG
MPL
11'
20-04-2025 22:15
NCE
ANG
34'