Iñaki Williams

Tên đầu:
Iñaki
Tên cuối:
Williams Arthuer
Tên ngắn:
I. Williams
Tên tại quê hương:
Iñaki Williams Arthuer
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
15-06-1994 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ATHATH3432285521312001400123
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ATHATH363428532199110200103
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGHAGHA6437621200000020
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATHATH3024224865500010057

Trận đấu

13-08-2023 02:30
ATH
RMA
Thẻ vàng
90'
20-08-2023 02:30
OSA
ATH
Bàn thắng
84'
28-08-2023 02:30
ATH
BET
Kiến tạo
90'
03-09-2023 21:15
MLL
ATH
84'
16-09-2023 19:00
ATH
CÁD
Bàn thắng
90'
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
Bàn thắngKiến tạo
90'
28-09-2023
ATH
GET
Bàn thắngThẻ vàng
90'
01-10-2023 02:00
SOC
ATH
90'
07-10-2023 02:00
ATH
ALM
90'
23-10-2023 02:00
FCB
ATH
90'
30-10-2023 00:30
ATH
VAL
Kiến tạo
90'
06-11-2023 00:30
VIL
ATH
Bàn thắng
86'
11-11-2023 03:00
ATH
CLV
80'
28-11-2023 03:00
GIR
ATH
Bàn thắng
90'
02-12-2023 22:15
ATH
RAY
Bàn thắng
81'
12-12-2023 03:00
GRA
ATH
Bàn thắng
80'
16-12-2023 22:15
ATH
ATM
85'
21-12-2023 03:30
ATH
LP
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 22:15
CÁD
ATH
90'
03-02-2024 03:00
ATH
MLL
82'
13-02-2024 03:00
ALM
ATH
90'
20-02-2024 03:00
ATH
GIR
Bàn thắng
90'
25-02-2024 22:15
BET
ATH
44'
04-03-2024 03:00
ATH
FCB
76'
10-03-2024 22:15
LP
ATH
90'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
90'
01-04-2024 02:00
RMA
ATH
90'
14-04-2024 23:30
ATH
VIL
Thẻ vàng
90'
20-04-2024 02:00
ATH
GRA
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
28-04-2024 02:00
ATM
ATH
81'
04-05-2024 02:00
GET
ATH
Bàn thắngBàn thắng
82'
12-05-2024 02:00
ATH
OSA
Bàn thắng
90'
16-05-2024 03:00
CLV
ATH
28'
20-05-2024
ATH
SEV
82'
15-08-2022 22:30
ATH
MLL
86'
21-08-2022 22:30
ATH
VAL
90'
30-08-2022 01:00
CÁD
ATH
Bàn thắngLỡ đá phạ đền
54'
04-09-2022 21:15
ATH
ESY
71'
11-09-2022 21:15
ELC
ATH
78'
18-09-2022 02:00
ATH
RAY
Bàn thắng
90'
01-10-2022 02:00
ATH
ALM
Bàn thắngKiến tạo
90'
08-10-2022 23:30
SEV
ATH
90'
16-10-2022 02:00
ATH
ATM
90'
19-10-2022 01:00
GET
ATH
Bàn thắng
90'
24-10-2022 02:00
FCB
ATH
70'
31-10-2022 00:30
ATH
VIL
Bàn thắng
82'
05-11-2022 03:00
GIR
ATH
90'
09-11-2022 02:00
ATH
REV
78'
30-12-2022 01:15
BET
ATH
72'
10-01-2023 03:00
ATH
OSA
78'
15-01-2023 03:00
SOC
ATH
76'
23-01-2023 03:00
ATH
RMA
90'
12-02-2023 03:00
VAL
ATH
Kiến tạo
30'
20-02-2023 00:30
ATM
ATH
90'
26-02-2023 20:00
ATH
GIR
90'
06-03-2023 00:30
RAY
ATH
18'
13-03-2023 03:00
ATH
FCB
Thẻ vàng
90'
18-03-2023 03:00
REV
ATH
83'
01-04-2023 21:15
ATH
GET
90'
08-04-2023 21:15
ESY
ATH
Bàn thắng
90'
15-04-2023 21:15
ATH
SOC
Bàn thắngBàn thắng
89'
22-04-2023 21:15
ALM
ATH
46'
28-04-2023 03:00
ATH
SEV
80'
02-05-2023
MLL
ATH
Đá phạ đền
90'
05-05-2023 03:00
ATH
BET
90'
13-05-2023 23:30
VIL
ATH
Thẻ vàng
70'
20-05-2023 21:15
ATH
CLV
Bàn thắngKiến tạo
82'
26-05-2023 02:30
OSA
ATH
80'
29-05-2023
ATH
ELC
90'
04-06-2023 23:30
RMA
ATH
90'
17-11-2023 23:00
GHA
MDG
Bàn thắng
90'
21-11-2023 23:00
COM
GHA
90'
22-03-2025 02:00
GHA
TCD
Bàn thắng
90'
25-03-2025 02:00
MDG
GHA
19'
04-09-2025 20:00
TCD
GHA
77'
09-09-2025 02:00
GHA
MLI
10'
16-08-2024
ATH
GET
90'
25-08-2024
FCB
ATH
78'
29-08-2024
ATH
VAL
90'
01-09-2024
ATH
ATM
71'
15-09-2024 23:30
LP
ATH
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
90'
22-09-2024 21:15
ATH
CLV
Kiến tạo
90'
20-09-2024
LEG
ATH
Bàn thắng
34'
29-09-2024 21:15
ATH
SEV
90'
06-10-2024 19:00
GIR
ATH
90'
19-10-2024 19:00
ATH
ESY
Bàn thắngBàn thắng
73'
29-10-2024 03:00
MLL
ATH
90'
04-11-2024 03:00
ATH
BET
90'
05-12-2024 03:00
ATH
RMA
90'
19-01-2025 20:00
CLV
ATH
Kiến tạo
89'
27-01-2025 00:30
ATH
LEG
90'
03-02-2025 03:00
BET
ATH
90'
08-02-2025 22:15
ATH
GIR
Kiến tạo
90'
16-02-2025 20:00
ESY
ATH
90'
23-02-2025 20:00
ATH
REV
Kiến tạoBàn thắng
90'
02-03-2025 03:00
ATM
ATH
90'
10-03-2025 00:30
ATH
MLL
36'
16-03-2025 22:15
SEV
ATH
90'
30-03-2025 23:30
ATH
OSA
90'
07-04-2025 02:00
VIL
ATH
90'
14-04-2025 02:00
ATH
RAY
Thẻ vàng
31'
21-04-2025 02:00
RMA
ATH
28'
24-04-2025
ATH
LP
Bàn thắng
90'
05-05-2025 02:00
SOC
ATH
62'
19-05-2025
VAL
ATH
26'
26-05-2025 02:00
ATH
FCB
10'