Jesper Karlsson

Tên đầu:
Karl Jesper
Tên cuối:
Karlsson
Tên ngắn:
K. Karlsson
Tên tại quê hương:
Karl Jesper Karlsson
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Sweden
Tuổi:
25-07-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024BGNBGN7434534000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SWESWE405840100000011
VĐQG Italia 2024-2025BGNBGN6225142100010010
UEFA Champions League 2024-2025BGNBGN00000000000000
VĐQG Italia 2024-2025LECLEC14653886010020010

Trận đấu

27-08-2023 23:30
JUV
BGN
29'
02-09-2023 23:30
BGN
CAG
87'
19-09-2023 01:45
VER
BGN
60'
24-09-2023 23:00
BGN
NAP
82'
28-09-2023 23:30
MON
BGN
59'
01-10-2023 17:30
BGN
EMP
07-10-2023 20:00
INT
BGN
22-10-2023 20:00
BGN
FRO
28-10-2023 20:00
SAS
BGN
04-11-2023 02:45
BGN
LAZ
15-02-2024 01:00
BGN
FIO
28-01-2024 02:45
MIL
BGN
04-02-2024 02:45
BGN
SAS
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
18-02-2024 18:30
LAZ
BGN
24-02-2024 02:45
BGN
VER
8'
04-03-2024
ATT
BGN
01-04-2024 17:30
BGN
SAL
07-04-2024 17:30
FRO
BGN
14-04-2024 01:45
BGN
MON
22-04-2024 23:30
ROM
BGN
28-04-2024 20:00
BGN
UDI
04-05-2024 01:45
TOR
BGN
11-05-2024 23:00
NAP
BGN
21-05-2024 01:45
BGN
JUV
25-05-2024 01:45
GEN
BGN
20'
25-03-2023 02:45
SWE
BEL
28-03-2023 01:45
SWE
AZE
Bàn thắng
8'
21-06-2023 01:45
AUT
SWE
13'
09-09-2023 23:00
EST
SWE
Kiến tạo
11'
13-09-2023 01:45
SWE
AUT
26'
17-10-2023 01:45
BEL
SWE
18-08-2024 23:30
BGN
UDI
26-08-2024 01:45
NAP
BGN
27'
31-08-2024 23:30
BGN
EMP
54'
14-09-2024 20:00
COM
BGN
22-09-2024 20:00
MON
BGN
29-09-2024 01:45
BGN
ATT
06-10-2024 20:00
BGN
PAR
12'
19-10-2024 20:00
GEN
BGN
27'
30-10-2024 00:30
CAG
BGN
02-11-2024 21:00
BGN
LEC
10-11-2024 21:00
ROM
BGN
Bàn thắngThẻ vàng
67'
01-12-2024 02:45
BGN
VEN
64'
05-01-2025 21:00
LEC
GEN
6'
11-01-2025 21:00
EMP
LEC
8'
19-01-2025 21:00
CAG
LEC
12'
27-01-2025
LEC
INT
7'
01-02-2025 02:45
PAR
LEC
Thẻ vàng
56'
10-02-2025
LEC
BGN
20'
16-02-2025 21:00
MON
LEC
22-02-2025 02:45
LEC
UDI
44'
01-03-2025 02:45
FIO
LEC
64'
09-03-2025
LEC
MIL
15-03-2025 02:45
GEN
LEC
88'
30-03-2025 02:45
LEC
ROM
Thẻ vàng
58'
06-04-2025 17:30
LEC
VEN
13-04-2025 01:45
JUV
LEC
19-04-2025 20:00
LEC
COM
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
Đá phạ đền
70'
03-05-2025 23:00
LEC
NAP
46'
11-05-2025 20:00
VER
LEC
19-05-2025 01:45
LEC
TOR
26-05-2025 01:45
LAZ
LEC
59'