Lewis Ferguson

Tên đầu:
Lewis
Tên cuối:
Ferguson
Tên ngắn:
L. Ferguson
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Scotland
Tuổi:
24-08-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024BGNBGN3131271806600080063
VĐQG Italia 2022-2023BGNBGN32272322512700040070
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SCOSCO307230000000000
VĐQG Italia 2024-2025BGNBGN151097951010000012
UEFA Champions League 2024-2025BGNBGN3210911000010000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSCOSCO2218000000010000

Trận đấu

22-08-2023 01:45
BGN
MIL
87'
27-08-2023 23:30
JUV
BGN
Bàn thắng
90'
02-09-2023 23:30
BGN
CAG
Thẻ vàng
90'
19-09-2023 01:45
VER
BGN
90'
24-09-2023 23:00
BGN
NAP
90'
28-09-2023 23:30
MON
BGN
90'
01-10-2023 17:30
BGN
EMP
Kiến tạo
90'
07-10-2023 20:00
INT
BGN
Kiến tạoThẻ vàng
90'
22-10-2023 20:00
BGN
FRO
Bàn thắng
90'
28-10-2023 20:00
SAS
BGN
90'
04-11-2023 02:45
BGN
LAZ
Bàn thắngThẻ vàng
90'
12-11-2023 21:00
FIO
BGN
90'
28-11-2023 02:45
BGN
TOR
90'
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
90'
11-12-2023
SAL
BGN
90'
18-12-2023
BGN
ROM
Thẻ vàng
88'
23-12-2023 21:00
BGN
ATT
Bàn thắng
90'
30-12-2023 21:00
UDI
BGN
Thẻ vàng
90'
14-01-2024 21:00
CAG
BGN
90'
15-02-2024 01:00
BGN
FIO
Kiến tạo
90'
28-01-2024 02:45
MIL
BGN
Thẻ vàng
90'
04-02-2024 02:45
BGN
SAS
Bàn thắng
90'
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
78'
18-02-2024 18:30
LAZ
BGN
90'
24-02-2024 02:45
BGN
VER
Thẻ vàng
90'
04-03-2024
ATT
BGN
Bàn thắng
90'
10-03-2024
BGN
INT
90'
16-03-2024 02:45
EMP
BGN
79'
01-04-2024 17:30
BGN
SAL
74'
07-04-2024 17:30
FRO
BGN
90'
14-04-2024 01:45
BGN
MON
Thẻ vàng
62'
28-08-2022 01:45
MIL
BGN
6'
02-09-2022 01:45
BGN
SAL
04-09-2022 20:00
SPE
BGN
11-09-2022 20:00
BGN
FIO
17-09-2022 20:00
BGN
EMP
03-10-2022 01:45
JUV
BGN
13'
09-10-2022 01:45
BGN
SAM
17'
16-10-2022 23:00
NAP
BGN
90'
23-10-2022 20:00
BGN
LEC
Bàn thắngThẻ vàng
87'
01-11-2022 02:45
MON
BGN
Bàn thắng
90'
06-11-2022 18:30
BGN
TOR
58'
10-11-2022 02:45
INT
BGN
61'
13-11-2022 02:45
BGN
SAS
Bàn thắng
90'
04-01-2023 22:30
ROM
BGN
Thẻ vàng
90'
10-01-2023 02:45
BGN
ATT
69'
15-01-2023 21:00
UDI
BGN
Thẻ vàng
90'
24-01-2023 00:30
BGN
USC
90'
28-01-2023 00:30
BGN
SPE
79'
06-02-2023
FIO
BGN
82'
12-02-2023 21:00
BGN
MON
90'
18-02-2023 21:00
SAM
BGN
90'
26-02-2023 18:30
BGN
INT
83'
07-03-2023 02:45
TOR
BGN
90'
12-03-2023 02:45
BGN
LAZ
Thẻ vàng
90'
19-03-2023
SAL
BGN
Bàn thắng
90'
02-04-2023 17:30
BGN
UDI
58'
08-04-2023 21:30
ATT
BGN
90'
15-04-2023 20:00
BGN
MIL
90'
22-04-2023 01:45
VER
BGN
90'
01-05-2023 01:45
BGN
JUV
81'
05-05-2023 01:45
EMP
BGN
36'
09-05-2023 01:45
SAS
BGN
85'
14-05-2023 23:00
BGN
ROM
69'
20-05-2023 20:00
USC
BGN
Bàn thắng
59'
28-05-2023 20:00
BGN
NAP
Bàn thắng
90'
05-06-2023 02:00
LEC
BGN
Bàn thắng
29'
25-03-2023 21:00
SCO
CYP
29-03-2023 01:45
SCO
ESP
8'
17-06-2023 23:00
NIR
SCO
21-06-2023 01:45
SCO
GEO
09-09-2023 01:45
CYP
SCO
13-10-2023 01:45
ESP
SCO
17-11-2023
GEO
SCO
44'
20-11-2023 02:45
SCO
NIR
20'
28-02-2025 02:45
BGN
MIL
72'
30-10-2024 00:30
CAG
BGN
02-11-2024 21:00
BGN
LEC
8'
10-11-2024 21:00
ROM
BGN
01-12-2024 02:45
BGN
VEN
13-01-2025
BGN
ROM
Đá phạ đền
90'
18-01-2025 21:00
BGN
MON
90'
26-01-2025 02:45
EMP
BGN
16'
22-02-2025 21:00
PAR
BGN
6'
02-03-2025 21:00
BGN
CAG
44'
09-03-2025 18:30
VER
BGN
90'
16-03-2025 21:00
BGN
LAZ
Kiến tạoKiến tạo
90'
29-03-2025 21:00
VEN
BGN
90'
08-04-2025 01:45
BGN
NAP
90'
28-04-2025 23:30
UDI
BGN
05-05-2025 01:45
BGN
JUV
90'
10-05-2025 01:45
MIL
BGN
19-05-2025 01:45
FIO
BGN
90'
24-05-2025 23:00
BGN
GEN
90'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
9'
22-01-2025 03:00
BGN
BVB
Thẻ vàng
90'
30-01-2025 03:00
SCP
BGN
10'
09-09-2025 01:45
BLR
SCO
90'
16-01-2025 02:45
INT
BGN
23'
06-09-2025 01:45
DNK
SCO
Thẻ vàng
90'