Lukas Klostermann

Tên đầu:
Lukas
Tên cuối:
Klostermann
Tên ngắn:
L. Klostermann
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
03-06-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024RBLRBL2516142893100030010
VĐQG Đức 2022-2023RBLRBL151090452000000000
UEFA Champions League 2023-2024RBLRBL6335330000000000
VĐQG Đức 2024-2025RBLRBL2419173154100050010
UEFA Champions League 2024-2025RBLRBL203520000000000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
26-08-2023 01:30
RBL
STU
5'
03-09-2023 22:30
FCU
RBL
23'
23-09-2023 20:30
BMG
RBL
6'
30-09-2023 23:30
RBL
BAY
3'
07-10-2023 20:30
RBL
BOC
90'
21-10-2023 20:30
DRM
RBL
28'
28-10-2023 23:30
RBL
KOE
Thẻ vàng
90'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
Thẻ vàng
83'
13-11-2023 01:30
RBL
SCF
90'
25-11-2023 21:30
WOB
RBL
02-12-2023 21:30
RBL
FCH
90'
10-12-2023 00:30
BVB
RBL
90'
17-12-2023 00:30
RBL
TSG
Bàn thắngThẻ vàng
90'
20-12-2023 00:30
SVW
RBL
90'
13-01-2024 21:30
RBL
SGE
90'
21-01-2024 00:30
RBL
B04
90'
27-01-2024 21:30
STU
RBL
90'
04-02-2024 23:30
RBL
FCU
90'
10-02-2024 21:30
AUG
RBL
90'
18-02-2024 00:30
RBL
BMG
23'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
06-04-2024 20:30
SCF
RBL
13-04-2024 20:30
RBL
WOB
11'
20-04-2024 20:30
FCH
RBL
27-04-2024 20:30
RBL
BVB
2'
04-05-2024 01:30
TSG
RBL
11-05-2024 20:30
RBL
SVW
77'
18-05-2024 20:30
SGE
RBL
90'
07-08-2022 20:30
STU
RBL
90'
10-11-2022 02:30
RBL
SCF
12-11-2022 21:30
SVW
RBL
21-01-2023 02:30
RBL
BAY
7'
25-01-2023 00:30
S04
RBL
28-01-2023 02:30
RBL
STU
10'
04-02-2023 21:30
KOE
RBL
90'
12-02-2023 00:30
RBL
FCU
90'
18-02-2023 21:30
WOB
RBL
90'
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
11-03-2023 21:30
RBL
BMG
18-03-2023 21:30
BOC
RBL
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
9'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
12'
15-04-2023 20:30
RBL
AUG
90'
23-04-2023 22:30
B04
RBL
72'
29-04-2023 20:30
RBL
TSG
90'
06-05-2023 20:30
SCF
RBL
90'
14-05-2023 22:30
RBL
SVW
71'
20-05-2023 23:30
BAY
RBL
3'
27-05-2023 20:30
RBL
S04
90'
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
90'
26-10-2023 02:00
RBL
CZV
32'
08-11-2023 03:00
CZV
RBL
20'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
90'
14-12-2023 00:45
RBL
YB
31'
14-02-2024 03:00
RBL
RMA
90'
24-08-2024 20:30
RBL
BOC
15'
31-08-2024 23:30
B04
RBL
Thẻ vàng
90'
14-09-2024 20:30
RBL
FCU
90'
23-09-2024 00:30
STP
RBL
90'
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
06-10-2024 20:30
FCH
RBL
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
10'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
90'
10-11-2024 00:30
RBL
BMG
90'
12-01-2025 21:30
RBL
SVW
87'
16-01-2025 02:30
STU
RBL
71'
18-01-2025 21:30
BOC
RBL
90'
25-01-2025 21:30
RBL
B04
67'
02-02-2025 00:30
FCU
RBL
90'
09-02-2025 23:30
RBL
STP
7'
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
90'
23-02-2025 21:30
RBL
FCH
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
24'
29-03-2025 21:30
BMG
RBL
83'
05-04-2025 20:30
RBL
TSG
17'
12-04-2025 01:30
WOB
RBL
90'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
Thẻ vàng
90'
26-04-2025 23:30
SGE
RBL
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 20:30
RBL
BAY
Bàn thắng
90'
10-05-2025 20:30
SVW
RBL
Thẻ vàng
90'
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
03-10-2024 02:00
RBL
JUV
06-11-2024 03:00
CEL
RBL
23-01-2025 00:45
RBL
SCP
29'
30-01-2025 03:00
STU
RBL
6'