Lutsharel Geertruida

Tên đầu:
Lutsharel
Tên cuối:
Geertruida
Tên ngắn:
L. Geertruida
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
18-07-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA Champions League 2023-2024FEYFEY6654000000110000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NLDNLD4431302000020000
UEFA EURO Cup 2024NLDNLD2110710000000000
UEFA Champions League 2024-2025FEYFEY00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025RBLRBL6544513000010000
VĐQG Đức 2024-2025RBLRBL1913118764100020010
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNLDNLD101110000000000

Trận đấu

20-09-2023 02:00
FEY
CEL
90'
04-10-2023 23:45
ATM
FEY
90'
25-10-2023 23:45
FEY
LAZ
Thẻ vàng
90'
08-11-2023 03:00
LAZ
FEY
90'
29-11-2023 03:00
FEY
ATM
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
14-12-2023 03:00
CEL
FEY
90'
25-03-2023 02:45
FRA
NLD
Thẻ vàng
87'
08-09-2023 01:45
NLD
GRE
90'
14-10-2023 01:45
NLD
FRA
90'
17-10-2023 01:45
GRE
NLD
Thẻ vàng
46'
16-06-2024 20:00
POL
NLD
22-06-2024 02:00
NLD
FRA
17'
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
90'
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
07-07-2024 02:00
NLD
TUR
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
14-09-2024 20:30
RBL
FCU
88'
23-09-2024 00:30
STP
RBL
90'
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
90'
06-10-2024 20:30
FCH
RBL
21'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
Bàn thắng
80'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
Thẻ vàng
90'
12-01-2025 21:30
RBL
SVW
3'
16-01-2025 02:30
STU
RBL
19'
18-01-2025 21:30
BOC
RBL
25-01-2025 21:30
RBL
B04
02-02-2025 00:30
FCU
RBL
09-02-2025 23:30
RBL
STP
Thẻ vàng
46'
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
90'
23-02-2025 21:30
RBL
FCH
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
59'
09-03-2025 00:30
SCF
RBL
90'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
90'
29-03-2025 21:30
BMG
RBL
05-04-2025 20:30
RBL
TSG
12-04-2025 01:30
WOB
RBL
13'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
44'
26-04-2025 23:30
SGE
RBL
90'
03-05-2025 20:30
RBL
BAY
4'
10-05-2025 20:30
SVW
RBL
17-05-2025 20:30
RBL
STU
90'
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
20'
03-10-2024 02:00
RBL
JUV
87'
24-10-2024 02:00
RBL
LIV
Thẻ vàng
74'
06-11-2024 03:00
CEL
RBL
90'
23-01-2025 00:45
RBL
SCP
90'
30-01-2025 03:00
STU
RBL
84'
08-06-2025 01:45
FIN
NLD
11-06-2025 01:45
NLD
MLT
11'